Số liệu thống kê, nhận định HACKEN gặp MJALLBY AIF
VĐQG Thụy Điển, vòng 21
Hacken
Lindberg J. (56')
FT
1 - 1
(0-1)
Mjallby AIF
(17') Bergstrom J.
- Thống kê Hacken đấu với Mjallby AIF
| 17(7) | Sút bóng | 11(4) |
| 6 | Phạt góc | 8 |
| 7 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 58% | Cầm bóng | 42% |
Số liệu đối đầu Hacken gặp Mjallby AIF
Hacken
20%
Hòa
40%
Mjallby AIF
40%
| 12/09 | Hacken | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 17/05 | Mjallby AIF | 0 - 1 | Hacken |
| 27/03 | Hacken | 2 - 2 | Mjallby AIF |
| 09/11 | Mjallby AIF | 1 - 0 | Hacken |
| 12/04 | Hacken | 0 - 3 | Mjallby AIF |
- PHONG ĐỘ HACKEN
- PHONG ĐỘ MJALLBY AIF1
| 20/09 | Mjallby AIF | 0 - 3 | GAIS |
| 17/09 | AIK Solna | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 12/09 | Hacken | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 08/09 | Mjallby AIF | 1 - 4 | Goteborg |
| 04/09 | Mjallby AIF | 0 - 2 | Djurgardens |
Nhận định, soi kèo Hacken vs Mjallby AIF
Châu Á: 0.96*0 : 1*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAC khi thắng 14/29 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAC
Tài xỉu: 0.90*3*0.97
3/5 trận gần đây của HAC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MJA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hacken gặp Mjallby AIF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 28 | 48 |
| 2. | Djurgardens | 19 | 12 | 2 | 5 | 39 | 16 | 38 |
| 3. | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 44 | 20 | 37 |
| 4. | Vasteras | 21 | 10 | 5 | 6 | 34 | 29 | 35 |
| 5. | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 34 |
| 6. | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 32 |
| 7. | Goteborg | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 41 | 32 |
| 8. | Malmo | 21 | 9 | 3 | 9 | 36 | 33 | 30 |
| 9. | AIK Solna | 20 | 8 | 6 | 6 | 27 | 31 | 30 |
| 10. | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 19 | 27 |
| 11. | Brommapojkarna | 22 | 7 | 6 | 9 | 30 | 36 | 27 |
| 12. | Mjallby AIF | 21 | 5 | 7 | 9 | 27 | 35 | 22 |
| 13. | Degerfors IF | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 | 33 | 19 |
| 14. | Kalmar | 19 | 5 | 3 | 11 | 20 | 26 | 18 |
| 15. | Orgryte | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 49 | 15 |
| 16. | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 14 | 37 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

