Số liệu thống kê, nhận định MLADA BOLESLAV gặp HRADEC KRALOVE
VĐQG Séc, vòng Play off
Mlada Boleslav
FT
3 - 1
(2-0)
Hradec Kralove
- Thống kê Mlada Boleslav đấu với Hradec Kralove
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mlada Boleslav gặp Hradec Kralove
Mlada Boleslav
40%
Hòa
40%
Hradec Kralove
20%
| 13/12 | Hradec Kralove | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 16/08 | Mlada Boleslav | 3 - 2 | Hradec Kralove |
| 10/01 | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 01/12 | Mlada Boleslav | 3 - 0 | Hradec Kralove |
| 04/08 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Mlada Boleslav |
- PHONG ĐỘ MLADA BOLESLAV
| 15/02 | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Teplice |
| 08/02 | Slavia Praha | 4 - 0 | Mlada Boleslav |
| 31/01 | Mlada Boleslav | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 17/01 | Cska Sofia | 1 - 2 | Mlada Boleslav |
| 13/01 | Mlada Boleslav | 4 - 3 | Taborsko |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE1
| 16/02 | Sparta Praha | 2 - 0 | Hradec Kralove |
| 08/02 | Hradec Kralove | 3 - 0 | Dukla Praha |
| 31/01 | Sigma Olomouc | 1 - 0 | Hradec Kralove |
| 24/01 | Kolos Kovalivka | 3 - 4 | Hradec Kralove |
| 20/01 | Lechia GD | 1 - 2 | Hradec Kralove |
Nhận định, soi kèo Mlada Boleslav vs Hradec Kralove
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.77
MBO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, HKRA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: HKRA
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của MBO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HKRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mlada Boleslav gặp Hradec Kralove
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 22 | 15 | 7 | 0 | 49 | 18 | 52 |
| 2. | Sparta Praha | 22 | 14 | 5 | 3 | 43 | 23 | 47 |
| 3. | Jablonec | 22 | 12 | 6 | 4 | 30 | 20 | 42 |
| 4. | Vik.Plzen | 22 | 12 | 5 | 5 | 42 | 28 | 41 |
| 5. | Slovan Liberec | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 | 22 | 37 |
| 6. | MFK Karvina | 22 | 10 | 2 | 10 | 35 | 37 | 32 |
| 7. | Hradec Kralove | 22 | 8 | 6 | 8 | 33 | 29 | 30 |
| 8. | Sigma Olomouc | 22 | 8 | 6 | 8 | 20 | 21 | 30 |
| 9. | Zlin | 22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 29 | 27 |
| 10. | Teplice | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 26 | 25 |
| 11. | Pardubice | 22 | 6 | 7 | 9 | 28 | 38 | 25 |
| 12. | Bohemians 1905 | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 29 | 23 |
| 13. | Mlada Boleslav | 22 | 4 | 7 | 11 | 29 | 47 | 19 |
| 14. | Banik Ostrava | 22 | 4 | 6 | 12 | 16 | 28 | 18 |
| 15. | Slovacko | 22 | 3 | 7 | 12 | 14 | 29 | 16 |
| 16. | Dukla Praha | 22 | 2 | 9 | 11 | 14 | 33 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC