Số liệu thống kê, nhận định HRADEC KRALOVE gặp SLAVIA PRAHA
VĐQG Séc, vòng 34
Hradec Kralove
FT
3 - 1
(1-0)
Slavia Praha
- Thống kê Hradec Kralove đấu với Slavia Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hradec Kralove gặp Slavia Praha
Hradec Kralove
40%
Hòa
40%
Slavia Praha
20%
| 17/10 | Slavia Praha | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 17/05 | Hradec Kralove | 3 - 1 | Slavia Praha |
| 19/04 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Slavia Praha |
| 21/07 | Slavia Praha | 2 - 2 | Hradec Kralove |
| 06/04 | Slavia Praha | 2 - 1 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE
| 17/10 | Slavia Praha | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 10/10 | Hradec Kralove | 2 - 4 | SK Artis Brno |
| 20/09 | Hradec Kralove | 0 - 2 | Teplice |
| 06/09 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Sparta Praha |
| 02/09 | Zbrojovka Brno | 1 - 0 | Hradec Kralove |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA1
| 24/10 | Slavia Praha | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 20/10 | Fenerbahce | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 17/10 | Slavia Praha | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 13/10 | Sabah FK | 2 - 0 | Slavia Praha |
| 20/09 | Slavia Praha | 2 - 1 | Vik.Plzen |
Nhận định, soi kèo Hradec Kralove vs Slavia Praha
Châu Á: 0.96*1/4 : 0*0.80
Hradec Kralove đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Slavia Praha thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HKRA
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*0.90
4/5 trận gần đây của SLPRA có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hradec Kralove gặp Slavia Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 4 | 17 |
| 2. | Mlada Boleslav | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 12 | 17 |
| 3. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 4. | Teplice | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 14 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 13 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | 13 |
| 7. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 8. | Bohemians 1905 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 11 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 17 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

