Số liệu thống kê, nhận định MLADA BOLESLAV gặp JABLONEC
VĐQG Séc, vòng 30
Mlada Boleslav
FT
0 - 1
(0-1)
Jablonec
- Thống kê Mlada Boleslav đấu với Jablonec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mlada Boleslav gặp Jablonec
Mlada Boleslav
20%
Hòa
0%
Jablonec
80%
| 21/04 | Jablonec | 1 - 0 | Mlada Boleslav |
| 28/02 | Mlada Boleslav | 3 - 0 | Jablonec |
| 28/09 | Jablonec | 2 - 0 | Mlada Boleslav |
| 19/04 | Mlada Boleslav | 0 - 1 | Jablonec |
| 20/07 | Jablonec | 2 - 0 | Mlada Boleslav |
- PHONG ĐỘ MLADA BOLESLAV
| 15/08 | Pardubice | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 02/08 | Sigma Olomouc | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 27/07 | SK Artis Brno | 2 - 4 | Mlada Boleslav |
| 04/07 | Mlada Boleslav | 3 - 0 | Vik.Zizkov |
| 26/06 | Dukla Praha | 0 - 2 | Mlada Boleslav |
- PHONG ĐỘ JABLONEC1
| 13/08 | Rigas Futbola Skola | 1 - 2 | Jablonec |
| 06/08 | Jablonec | 2 - 0 | Rigas Futbola Skola |
| 03/08 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 30/07 | Jablonec | 2 - 0 | NK Varazdin |
| 26/07 | Jablonec | 2 - 1 | Sigma Olomouc |
Nhận định, soi kèo Mlada Boleslav vs Jablonec
Châu Á: 0.75*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MBO khi thắng 15/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MBO
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của MBO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mlada Boleslav gặp Jablonec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 7 |
| 2. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 3. | Sparta Praha | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 |
| 4. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 5. | Mlada Boleslav | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Sigma Olomouc | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 9. | Bohemians 1905 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 |
| 10. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Vik.Plzen | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 9 | 2 |
| 13. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Pardubice | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 15. | Slovacko | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 1 |
| 16. | Zlin | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC