Số liệu thống kê, nhận định MONTPELLIER gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 37
Montpellier
Florent Mollet (76')
FT
1 - 1
(0-1)
Nantes
(24') Kalifa Coulibaly
- Diễn biến trận đấu Montpellier vs Nantes trực tiếp
-
90+6'
Nicolas Pallois -
85'
Lucas Lima
Samuel Moutoussam -
Petar Skuletic
Damien Le Talle82'
-
80'
Anthony Limbombe
Majeed Wari -
Florent Mollet
76'
-
72'
Enock Kwateng
Fabi -
Junior Sambia
Nicolas Cozz57'
-
Mihailo Ristic
Mathias Suarez (chấn thương)45+5'
-
29'
Abdoulaye Toure -
24'
Kalifa Coulibaly -
02'
Diego Carlos
- Thống kê Montpellier đấu với Nantes
| 16(2) | Sút bóng | 10(2) |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 61% | Cầm bóng | 39% |
Đội hình Montpellier
-
40B. Lecomte
-
5Pedro Mendes
-
4V.Hilton
-
31N. Cozza
-
24M. Suarez
-
13E. Skhiri
-
14Le Tallec
-
8M. Sanson
-
25F. Mollet
-
10Laborde
-
11A. Delort
- Đội hình dự bị:
-
26M. Ristic
-
15B. Passi
-
16Bertaud
-
7P. Lasne
-
19Camara
-
6S. Sambia
-
32Skuletic
Đội hình Nantes
-
1M. Dupe
-
14C. Traore
-
4Pallois
-
3D. Carlos
-
2Fabio
-
20Andrei Girotto
-
19A. Toure
-
18Moutoussamy
-
28Rongier
-
10A. Waris
-
7Coulibaly
- Đội hình dự bị:
-
25Kwateng
-
34D. Alcibiade
-
27G.Gillet
-
22Limbombe
-
16E.Zelazny
-
33T. Basila
-
6L. Lima
Số liệu đối đầu Montpellier gặp Nantes
Montpellier
20%
Hòa
20%
Nantes
60%
| 18/05 | Nantes | 3 - 0 | Montpellier |
| 01/09 | Montpellier | 1 - 3 | Nantes |
| 27/04 | Montpellier | 1 - 1 | Nantes |
| 22/10 | Nantes | 2 - 0 | Montpellier |
| 20/05 | Nantes | 0 - 3 | Montpellier |
- PHONG ĐỘ MONTPELLIER
| 10/05 | Red Star 93 | 1 - 1 | Montpellier |
| 03/05 | Montpellier | 1 - 2 | Clermont |
| 25/04 | Amiens | 0 - 2 | Montpellier |
| 18/04 | Montpellier | 2 - 1 | Grenoble |
| 11/04 | Annecy FC | 0 - 0 | Montpellier |
- PHONG ĐỘ NANTES1
Nhận định, soi kèo Montpellier vs Nantes
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên NAN khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: -0.95*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của MOP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Montpellier gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 76 |
| 2. | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 70 |
| 3. | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 61 |
| 4. | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 60 |
| 5. | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 59 |
| 6. | Stade Rennais | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 59 |
| 7. | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 54 |
| 8. | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 53 |
| 9. | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | 45 |
| 10. | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 44 |
| 11. | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | 44 |
| 12. | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | 39 |
| 13. | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | 36 |
| 14. | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | 35 |
| 15. | Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | 34 |
| 16. | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | 32 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP