Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp MONTPELLIER
VĐQG Pháp, vòng 9
Nantes
Abdoul Kader Bamba (74')
Florent Mollet (44')
FT
2 - 0
(1-0)
Montpellier
- Diễn biến trận đấu Nantes vs Montpellier trực tiếp
-
90+2'
Kiki Kouyate
-
Jaouen Hadjam

Quentin Merli
90'
-
Ronaël Pierre-Gabriel

Marcus Coc
79'
-
78'
Leo Leroy
Teji Savanie
-
78'
Yanis Issoufou
Jordan Ferr
-
78'
Theo Sainte-Luce
Issiaga Syll
-
Abdoul Kader Bamba
75'
-
Abdoul Kader Bamba
74'
-
Florent Mollet
64'
-
58'
Kelvin Yeboah
Akor Adam
-
58'
Khalil Fayad
Wahbi Khazr
-
Abdoul Kader Bamba

Moussa Sissok
58'
-
Adson

Matthis Ablin
57'
-
Florent Mollet
44'
- Thống kê Nantes đấu với Montpellier
| 14(5) | Sút bóng | 11(6) |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 16 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 57% | Cầm bóng | 43% |
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
-
11M. Coco
-
24E. Comert
-
2J. Duverne
-
29Q. Merlin
-
17M. Sissoko
-
8Moutoussamy
-
5Chirivella
-
25F. Mollet
-
39M. Abline
-
27M. Simon
- Đội hình dự bị:
-
16R. Descamps
-
26J. Hadjam
-
44N. Zeze
-
20L. Doucet
-
12K. Bamba
-
4N. Pallois
-
23R. Muani
-
14L. Diack
-
18R. Pierre-Gabriel
Đội hình Montpellier
-
40B. Lecomte
-
3I. Sylla
-
4B. Kouyate
-
27B. Omeragic
-
77F. Sacko
-
12J. Ferri
-
13J. Chotard
-
10W. Khazri
-
11T. Savanier
-
9M. Al Tamari
-
8A. Adams
- Đội hình dự bị:
-
16Bertaud
-
75M. Sakho
-
23Kelvin Yeboah
-
6C. Jullien
-
22K. Fayad
-
39Yanis Issoufou
-
18L. Leroy
-
17T. Sainte-Luce
-
29E. Tchato
Số liệu đối đầu Nantes gặp Montpellier
Nantes
60%
Hòa
20%
Montpellier
20%
| 18/05 | Nantes | 3 - 0 | Montpellier |
| 01/09 | Montpellier | 1 - 3 | Nantes |
| 27/04 | Montpellier | 1 - 1 | Nantes |
| 22/10 | Nantes | 2 - 0 | Montpellier |
| 20/05 | Nantes | 0 - 3 | Montpellier |
- PHONG ĐỘ NANTES
- PHONG ĐỘ MONTPELLIER1
| 14/02 | Montpellier | 4 - 2 | Le Mans |
| 08/02 | Saint Etienne | 1 - 0 | Montpellier |
| 05/02 | Nice | 3 - 2 | Montpellier |
| 31/01 | Montpellier | 3 - 1 | Guingamp |
| 24/01 | SC Bastia | 0 - 2 | Montpellier |
Nhận định, soi kèo Nantes vs Montpellier
Châu Á: 0.81*1/4 : 0*-0.93
NAN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MOP thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: 0.97*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của NAN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MOP cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Montpellier
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 23 | 17 | 3 | 3 | 52 | 19 | 54 |
| 2. | Lens | 23 | 17 | 1 | 5 | 44 | 20 | 52 |
| 3. | Lyon | 23 | 14 | 3 | 6 | 37 | 23 | 45 |
| 4. | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 40 |
| 5. | Lille | 23 | 11 | 4 | 8 | 36 | 31 | 37 |
| 6. | Stade Rennais | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 35 | 37 |
| 7. | Strasbourg | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 30 | 34 |
| 8. | Monaco | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 |
| 9. | Lorient | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 36 | 32 |
| 10. | Toulouse | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 27 | 31 |
| 11. | Stade Brestois | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 34 | 30 |
| 12. | Angers | 23 | 8 | 5 | 10 | 22 | 28 | 29 |
| 13. | Le Havre | 23 | 6 | 8 | 9 | 20 | 29 | 26 |
| 14. | Nice | 23 | 6 | 6 | 11 | 30 | 43 | 24 |
| 15. | Paris FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 40 | 23 |
| 16. | Auxerre | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 | 33 | 17 |
| 17. | Nantes | 23 | 4 | 5 | 14 | 22 | 40 | 17 |
| 18. | Metz | 23 | 3 | 4 | 16 | 22 | 52 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 25/10 | |||
| 01h45 | Paris FC | 1 - 2 | Nantes |
| 22h00 | Stade Brestois | 0 - 3 | PSG |
| C.Nhật, ngày 26/10 | |||
| 00h00 | Monaco | 1 - 0 | Toulouse |
| 02h05 | Lens | 2 - 1 | Marseille |
| 21h00 | Lille | 6 - 1 | Metz |
| 23h15 | Stade Rennais | 1 - 2 | Nice |
| 23h15 | Angers | 2 - 0 | Lorient |
| 23h15 | Auxerre | 0 - 1 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 27/10 | |||
| 02h45 | Lyon | 2 - 1 | Strasbourg |
BÌNH LUẬN:

