Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp HIBERNIAN
VĐQG Scotland, vòng 14
Motherwell
FT
0 - 3
(0-2)
Hibernian
- Thống kê Motherwell đấu với Hibernian
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp Hibernian
Motherwell
20%
Hòa
40%
Hibernian
40%
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
| 10/01 | Hibernian | 1 - 1 | Motherwell |
| 26/11 | Motherwell | 2 - 0 | Hibernian |
| 11/01 | Hibernian | 3 - 1 | Motherwell |
| 30/11 | Motherwell | 0 - 3 | Hibernian |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 04/04 | Motherwell | 2 - 3 | Falkirk |
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
| 14/03 | Celtic | 3 - 1 | Motherwell |
| 07/03 | Dundee | 2 - 1 | Motherwell |
| 28/02 | Motherwell | 2 - 0 | Dundee Utd |
- PHONG ĐỘ HIBERNIAN1
| 04/04 | Hibernian | 3 - 0 | Kilmarnock |
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
| 14/03 | Hibernian | 0 - 0 | Livingston |
| 28/02 | Dundee | 3 - 3 | Hibernian |
| 22/02 | Celtic | 1 - 2 | Hibernian |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs Hibernian
Châu Á: -0.90*0 : 0*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HIB khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HIB
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.93
5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HIB cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp Hibernian
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 32 | 20 | 7 | 5 | 55 | 27 | 67 |
| 2. | Rangers | 32 | 18 | 12 | 2 | 60 | 28 | 66 |
| 3. | Celtic | 32 | 20 | 4 | 8 | 58 | 35 | 64 |
| 4. | Motherwell | 32 | 14 | 12 | 6 | 51 | 26 | 54 |
| 5. | Hibernian | 32 | 13 | 12 | 7 | 51 | 35 | 51 |
| 6. | Falkirk | 32 | 13 | 7 | 12 | 42 | 42 | 46 |
| 7. | Dundee Utd | 32 | 8 | 13 | 11 | 42 | 52 | 37 |
| 8. | Dundee | 32 | 8 | 8 | 16 | 32 | 51 | 32 |
| 9. | Aberdeen | 32 | 8 | 6 | 18 | 31 | 48 | 30 |
| 10. | St. Mirren | 32 | 7 | 9 | 16 | 27 | 47 | 30 |
| 11. | Kilmarnock | 32 | 6 | 9 | 17 | 35 | 63 | 27 |
| 12. | Livingston | 32 | 1 | 13 | 18 | 33 | 63 | 16 |