Số liệu thống kê, nhận định HIBERNIAN gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 21
Hibernian
FT
1 - 1
(0-0)
Motherwell
- Thống kê Hibernian đấu với Motherwell
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hibernian gặp Motherwell
Hibernian
40%
Hòa
20%
Motherwell
40%
| 10/01 | Hibernian | 1 - 1 | Motherwell |
| 26/11 | Motherwell | 2 - 0 | Hibernian |
| 11/01 | Hibernian | 3 - 1 | Motherwell |
| 30/11 | Motherwell | 0 - 3 | Hibernian |
| 05/10 | Hibernian | 1 - 2 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ HIBERNIAN
| 24/01 | Falkirk | 4 - 1 | Hibernian |
| 17/01 | Dunfermline | 1 - 0 | Hibernian |
| 10/01 | Hibernian | 1 - 1 | Motherwell |
| 03/01 | Kilmarnock | 1 - 3 | Hibernian |
| 31/12 | Hibernian | 2 - 0 | Aberdeen |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 24/01 | Motherwell | 4 - 0 | Kilmarnock |
| 17/01 | Motherwell | 1 - 0 | Ross County |
| 10/01 | Hibernian | 1 - 1 | Motherwell |
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
| 31/12 | Motherwell | 2 - 0 | Celtic |
Nhận định, soi kèo Hibernian vs Motherwell
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Hibernian khi thắng 24/47 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: HIB
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của Hibernian có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Motherwell cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hibernian gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 23 | 15 | 6 | 2 | 44 | 19 | 51 |
| 2. | Rangers | 23 | 13 | 8 | 2 | 37 | 17 | 47 |
| 3. | Celtic | 23 | 14 | 3 | 6 | 41 | 23 | 45 |
| 4. | Motherwell | 23 | 10 | 10 | 3 | 35 | 17 | 40 |
| 5. | Hibernian | 23 | 9 | 8 | 6 | 38 | 28 | 35 |
| 6. | Falkirk | 23 | 9 | 6 | 8 | 27 | 29 | 33 |
| 7. | Aberdeen | 23 | 8 | 4 | 11 | 26 | 30 | 28 |
| 8. | Dundee Utd | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 34 | 25 |
| 9. | Dundee | 23 | 6 | 4 | 13 | 19 | 37 | 22 |
| 10. | St. Mirren | 22 | 4 | 7 | 11 | 17 | 31 | 19 |
| 11. | Kilmarnock | 23 | 2 | 8 | 13 | 20 | 43 | 14 |
| 12. | Livingston | 23 | 1 | 8 | 14 | 24 | 48 | 11 |
BÌNH LUẬN:

