Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp LIVINGSTON
VĐQG Scotland, vòng 20
Motherwell
FT
2 - 1
(1-0)
Livingston
- Thống kê Motherwell đấu với Livingston
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp Livingston
Motherwell
100%
Hòa
0%
Livingston
0%
| 31/01 | Livingston | 0 - 2 | Motherwell |
| 06/12 | Motherwell | 3 - 0 | Livingston |
| 25/10 | Livingston | 1 - 2 | Motherwell |
| 04/05 | Motherwell | 4 - 1 | Livingston |
| 29/02 | Livingston | 1 - 3 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 26/04 | Rangers | 2 - 3 | Motherwell |
| 11/04 | Hearts | 3 - 1 | Motherwell |
| 04/04 | Motherwell | 2 - 3 | Falkirk |
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
| 14/03 | Celtic | 3 - 1 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ LIVINGSTON1
| 25/04 | St. Mirren | 0 - 2 | Livingston |
| 11/04 | Dundee Utd | 3 - 2 | Livingston |
| 05/04 | Livingston | 2 - 2 | Hearts |
| 21/03 | Kilmarnock | 2 - 0 | Livingston |
| 14/03 | Hibernian | 0 - 0 | Livingston |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs Livingston
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MOT khi thắng 11/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MOT
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của MOT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của LVS cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp Livingston
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 34 | 22 | 7 | 5 | 60 | 29 | 73 |
| 2. | Celtic | 34 | 22 | 4 | 8 | 62 | 36 | 70 |
| 3. | Rangers | 34 | 19 | 12 | 3 | 68 | 34 | 69 |
| 4. | Motherwell | 34 | 15 | 12 | 7 | 55 | 31 | 57 |
| 5. | Hibernian | 34 | 13 | 12 | 9 | 52 | 39 | 51 |
| 6. | Falkirk | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 | 51 | 46 |
| 7. | Dundee Utd | 34 | 10 | 13 | 11 | 48 | 54 | 43 |
| 8. | Aberdeen | 34 | 10 | 6 | 18 | 34 | 48 | 36 |
| 9. | Dundee | 34 | 8 | 9 | 17 | 34 | 56 | 33 |
| 10. | St. Mirren | 34 | 7 | 9 | 18 | 27 | 50 | 30 |
| 11. | Kilmarnock | 34 | 6 | 10 | 18 | 37 | 66 | 28 |
| 12. | Livingston | 34 | 2 | 13 | 19 | 37 | 66 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND