Số liệu thống kê, nhận định LIVINGSTON gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 28
Livingston
FT
1 - 3
(1-0)
Motherwell
- Thống kê Livingston đấu với Motherwell
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Livingston gặp Motherwell
Livingston
0%
Hòa
0%
Motherwell
100%
| 31/01 | Livingston | 0 - 2 | Motherwell |
| 06/12 | Motherwell | 3 - 0 | Livingston |
| 25/10 | Livingston | 1 - 2 | Motherwell |
| 04/05 | Motherwell | 4 - 1 | Livingston |
| 29/02 | Livingston | 1 - 3 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ LIVINGSTON
| 22/07 | Livingston | 8 - 0 | Forfar Athletic |
| 18/07 | Livingston | 1 - 1 | Partick Thistle |
| 15/07 | Brechin City | 0 - 2 | Livingston |
| 11/07 | Livingston | 2 - 1 | Hearts |
| 27/06 | Livingston | 2 - 0 | Dundee |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 07/11 | Dundee Utd | 1 - 1 | Motherwell |
| 31/10 | Motherwell | 1 - 0 | St. Mirren |
| 29/10 | St. Johnstone | 2 - 2 | Motherwell |
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 17/10 | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
Nhận định, soi kèo Livingston vs Motherwell
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
MOT đang có phong độ không tốt: thua 3/4 trận gần nhất. Điểm tựa sân nhà sẽ giúp LVS thi đấu tốt trước đội khách.Dự đoán: LVS
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của LVS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MOT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Livingston gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rangers | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 6 | 17 |
| 2. | Celtic | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 6 | 16 |
| 3. | Dundee Utd | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 15 |
| 4. | Dundee | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 14 |
| 5. | Hearts | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 11 |
| 6. | Falkirk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 9 | 11 |
| 7. | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 15 | 8 |
| 8. | St. Johnstone | 8 | 1 | 5 | 2 | 9 | 13 | 8 |
| 9. | St. Mirren | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 17 | 8 |
| 10. | Kilmarnock | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 19 | 6 |
| 11. | Hibernian | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 5 |
| 12. | Aberdeen | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | 5 |
| 12. | Livingston | 38 | 2 | 15 | 21 | 40 | 75 | 21 |
| 13. | Partick Thistle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND
BÌNH LUẬN:

