Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp RANGERS
VĐQG Scotland, vòng 20
Motherwell
FT
2 - 2
(2-0)
Rangers
- Thống kê Motherwell đấu với Rangers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp Rangers
Motherwell
20%
Hòa
40%
Rangers
40%
| 05/09 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 26/04 | Rangers | 2 - 3 | Motherwell |
| 12/02 | Motherwell | 1 - 1 | Rangers |
| 27/12 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 02/08 | Motherwell | 1 - 1 | Rangers |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 17/10 | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 11/10 | Motherwell | 0 - 2 | Celtic |
| 19/09 | Dundee | 2 - 1 | Motherwell |
| 05/09 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ RANGERS1
| 24/10 | Rangers | 4 - 0 | St. Johnstone |
| 18/10 | Dundee | 2 - 2 | Rangers |
| 10/10 | Rangers | 3 - 1 | Kilmarnock |
| 20/09 | Celtic | 0 - 1 | Rangers |
| 05/09 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs Rangers
Châu Á: 0.89*1 1/2 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RAN khi thắng 37/56 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RAN
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*-0.95
3/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp Rangers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rangers | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 16 |
| 2. | Dundee Utd | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 14 |
| 3. | Celtic | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 3 | 12 |
| 4. | Dundee | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 11 |
| 5. | Falkirk | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 8 |
| 6. | Hearts | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 7 |
| 7. | St. Mirren | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 15 | 7 |
| 8. | St. Johnstone | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 | 6 |
| 9. | Aberdeen | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 |
| 10. | Kilmarnock | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 14 | 5 |
| 11. | Hibernian | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 |
| 12. | Motherwell | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 11 | 4 |
| 12. | Livingston | 38 | 2 | 15 | 21 | 40 | 75 | 21 |
| 13. | Partick Thistle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND