Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp HEARTS
VĐQG Scotland, vòng 10
Motherwell
FT
0 - 2
(0-1)
Hearts
(86') Miller C.
(29') Cláudio Braga
- Thống kê Motherwell đấu với Hearts
| 17(5) | Sút bóng | 14(5) |
| 6 | Phạt góc | 5 |
| 15 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 5 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 54% | Cầm bóng | 46% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp Hearts
Motherwell
0%
Hòa
60%
Hearts
40%
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 10/05 | Motherwell | 1 - 1 | Hearts |
| 11/04 | Hearts | 3 - 1 | Motherwell |
| 29/11 | Motherwell | 0 - 0 | Hearts |
| 23/08 | Hearts | 3 - 3 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 31/10 | Motherwell | 1 - 0 | St. Mirren |
| 29/10 | St. Johnstone | 2 - 2 | Motherwell |
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 17/10 | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 11/10 | Motherwell | 0 - 2 | Celtic |
- PHONG ĐỘ HEARTS1
| 29/10 | Hearts | 2 - 2 | Rangers |
| 25/10 | Motherwell | 0 - 2 | Hearts |
| 22/10 | Trabzonspor | 2 - 0 | Hearts |
| 18/10 | Celtic | 7 - 1 | Hearts |
| 16/10 | Hearts | 1 - 1 | Nordsjaelland |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs Hearts
Châu Á: -0.93*1/4 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HEA khi thắng 29/65 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HEA
Tài xỉu: -0.97*3*0.83
3/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp Hearts
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rangers | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 6 | 17 |
| 2. | Celtic | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 6 | 16 |
| 3. | Dundee Utd | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 11 | 15 |
| 4. | Dundee | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 14 |
| 5. | Hearts | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 11 |
| 6. | Falkirk | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 9 | 11 |
| 7. | St. Mirren | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 16 | 8 |
| 8. | St. Johnstone | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 11 | 7 |
| 9. | Hibernian | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 5 |
| 10. | Motherwell | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 15 | 5 |
| 11. | Aberdeen | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 10 | 5 |
| 12. | Livingston | 38 | 2 | 15 | 21 | 40 | 75 | 21 |
| 12. | Kilmarnock | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 17 | 5 |
| 13. | Partick Thistle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND
BÌNH LUẬN:

