Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp BORDEAUX
VĐQG Pháp, vòng 21
Nantes
FT
0 - 1
(0-0)
Bordeaux
(86') Jimmy Briand
- Diễn biến trận đấu Nantes vs Bordeaux trực tiếp
-
Abdoul Kader Bamba
Mehdi Abei88'
-
86'
Jimmy Briand -
76'
Yacine Adli
Nicolas de Previll -
63'
Aurelien Tchouameni
Otavi -
60'
Otavio -
Thomas Basila
Renaud Emon56'
-
Andrei Girotto
54'
-
45'
Mexer
Enock Kwaten -
Mehdi Abeid
31'
-
26'
Nicolas de Preville -
Andrei Girotto
17'
- Thống kê Nantes đấu với Bordeaux
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
- Đội hình dự bị:
Đội hình Bordeaux
-
1Costil
- Đội hình dự bị:
Số liệu đối đầu Nantes gặp Bordeaux
Nantes
40%
Hòa
40%
Bordeaux
20%
- PHONG ĐỘ NANTES
- PHONG ĐỘ BORDEAUX1
| 21/12 | Le Puy Foot | 1 - 0 | Bordeaux |
| 22/12 | Bordeaux | 1 - 4 | Stade Rennais |
| 24/07 | Southampton | 3 - 2 | Bordeaux |
| 18/05 | Bordeaux | 3 - 2 | Pau FC |
| 11/05 | Concarneau | 4 - 2 | Bordeaux |
Nhận định, soi kèo Nantes vs Bordeaux
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.97
BOR thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để NAN có một trận đấu khả quan.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: 0.99*2*0.91
3/5 trận gần đây của NAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BOR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Bordeaux
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 17 | 13 | 1 | 3 | 31 | 13 | 40 |
| 2. | PSG | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 15 | 39 |
| 3. | Marseille | 17 | 10 | 2 | 5 | 36 | 17 | 32 |
| 4. | Lille | 17 | 10 | 2 | 5 | 33 | 22 | 32 |
| 5. | Lyon | 17 | 9 | 3 | 5 | 25 | 17 | 30 |
| 6. | Stade Rennais | 17 | 8 | 6 | 3 | 29 | 24 | 30 |
| 7. | Strasbourg | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 21 | 24 |
| 8. | Toulouse | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 22 | 23 |
| 9. | Monaco | 17 | 7 | 2 | 8 | 27 | 30 | 23 |
| 10. | Angers | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | 22 |
| 11. | Stade Brestois | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 27 | 22 |
| 12. | Lorient | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 29 | 19 |
| 13. | Le Havre | 17 | 4 | 6 | 7 | 15 | 23 | 18 |
| 14. | Nice | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 30 | 18 |
| 15. | Paris FC | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | 16 |
| 16. | Nantes | 17 | 3 | 5 | 9 | 16 | 28 | 14 |
| 17. | Auxerre | 17 | 3 | 3 | 11 | 14 | 27 | 12 |
| 18. | Metz | 17 | 3 | 3 | 11 | 18 | 38 | 12 |