Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp MONTPELLIER
VĐQG Pháp, vòng 34
Nantes
Matthis Abline (79')
Francis Coquelin (31')
Moses Simon (PEN 18')
FT
3 - 0
(2-0)
Montpellier
- Diễn biến trận đấu Nantes vs Montpellier trực tiếp
-
Dehmaine Tabibou
Pedro Chirivell88'
-
Herba Guirassy
Moses Simo87'
-
Matthis Abline
79'
-
Johann Lepenant
Francis Coqueli73'
-
Fabien Centonze
Sorba Thoma72'
-
Nathan Zeze
Nicolas Palloi72'
-
Francis Coquelin
71'
-
Nicolas Pallois
57'
-
Sorba Thomas
53'
-
49'
Theo Chennahi -
45'
Stefan Dzodic
Teji Savanier (chấn thương) -
45'
Modibo Sagnan
Yael Mouang -
Francis Coquelin
31'
-
25'
Wilfried Ndollo Bille
Enzo Tchato (chấn thương) -
Moses Simon
18'
- Thống kê Nantes đấu với Montpellier
| 18(6) | Sút bóng | 9(0) |
| 7 | Phạt góc | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 44% | Cầm bóng | 56% |
Đội hình Nantes
-
16A. Lopes
-
21J. Castelletto
-
4N. Pallois
-
98K. Amian
-
66L. Leroux
-
22S. Thomas
-
5Chirivella
-
6Douglas Augusto
-
13F. Coquelin
-
27M. Simon
-
39M. Abline
- Đội hình dự bị:
-
3N. Cozza
-
17M. Elia
-
62H. Guirassy
-
44N. Zeze
-
18F. Centonze
-
8J. Lepenant
-
30P. Carlgren
-
11M. Coco
-
59D. Assoumani
Đội hình Montpellier
-
16D. Bertaud
-
27B. Omeragic
-
21L. Mincarelli
-
47Y. Mouanga
-
44T. Chennahi
-
29E. Tchato
-
13J. Chotard
-
12J. Ferri
-
11T. Savanier
-
41J. Ndiaye
-
70T. Coulibaly
- Đội hình dự bị:
-
40B. Lecomte
-
6C. Jullien
-
2B. Meite
-
49W. Ndollo Bille
-
45S. Dzodic
-
5M. Sagnan
-
4B. Kouyate
Số liệu đối đầu Nantes gặp Montpellier
Nantes
60%
Hòa
20%
Montpellier
20%
| 18/05 | Nantes | 3 - 0 | Montpellier |
| 01/09 | Montpellier | 1 - 3 | Nantes |
| 27/04 | Montpellier | 1 - 1 | Nantes |
| 22/10 | Nantes | 2 - 0 | Montpellier |
| 20/05 | Nantes | 0 - 3 | Montpellier |
- PHONG ĐỘ NANTES
- PHONG ĐỘ MONTPELLIER1
| 14/02 | Montpellier | 4 - 2 | Le Mans |
| 08/02 | Saint Etienne | 1 - 0 | Montpellier |
| 05/02 | Nice | 3 - 2 | Montpellier |
| 31/01 | Montpellier | 3 - 1 | Guingamp |
| 24/01 | SC Bastia | 0 - 2 | Montpellier |
Nhận định, soi kèo Nantes vs Montpellier
Châu Á: 0.82*0 : 1*-0.94
MOP thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAN khi thắng 2/4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.87
4/5 trận gần đây của NAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MOP cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Montpellier
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 23 | 17 | 3 | 3 | 52 | 19 | 54 |
| 2. | Lens | 23 | 17 | 1 | 5 | 44 | 20 | 52 |
| 3. | Lyon | 23 | 14 | 3 | 6 | 37 | 23 | 45 |
| 4. | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 40 |
| 5. | Lille | 23 | 11 | 4 | 8 | 36 | 31 | 37 |
| 6. | Stade Rennais | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 35 | 37 |
| 7. | Strasbourg | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 30 | 34 |
| 8. | Monaco | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 |
| 9. | Lorient | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 36 | 32 |
| 10. | Toulouse | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 27 | 31 |
| 11. | Stade Brestois | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 34 | 30 |
| 12. | Angers | 23 | 8 | 5 | 10 | 22 | 28 | 29 |
| 13. | Le Havre | 23 | 6 | 8 | 9 | 20 | 29 | 26 |
| 14. | Nice | 23 | 6 | 6 | 11 | 30 | 43 | 24 |
| 15. | Paris FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 40 | 23 |
| 16. | Auxerre | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 | 33 | 17 |
| 17. | Nantes | 23 | 4 | 5 | 14 | 22 | 40 | 17 |
| 18. | Metz | 23 | 3 | 4 | 16 | 22 | 52 | 13 |