Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp STADE BRESTOIS
VĐQG Pháp, vòng 7
Lilian Brassier (O.g 58')
Pedro Chirivella (55')
Ludovic Blas (27')
FT
(67') Jeremy Le Douaron
- Diễn biến trận đấu Nantes vs Stade Brestois trực tiếp
-
Marcus Coco
Randal Kolo Muan90'
-
Quentin Merlin
Pedro Chirivell89'
-
88'
Youssouph Badji
Haris Belkebl -
85'
Lilian Brassier -
Dennis Appiah
Sebastien Corchi78'
-
78'
Rafiki Said
Franck Honora -
Samuel Moutoussamy
Ludovic Bla78'
-
67'
Jeremy Le Douaron -
66'
Jeremy Le Douaron
Irvin Cardon -
66'
Steve Mounie
Lucien Agoum -
Willem Geubbels
Kalifa Coulibal59'
-
Lilian Brassier
58'
-
Pedro Chirivella
55'
-
52'
Brendan Chardonnet -
Jean-Charles Castelletto
31'
-
Ludovic Blas
27'
- Thống kê Nantes đấu với Stade Brestois
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
-
4Pallois
-
21J. Castelletto
-
14C. Traore
-
24S. Corchia
-
5Chirivella
-
3A. Girotto
-
27M. Simon
-
10L. Blas
-
7K. Coulibaly
-
23R. Muani
-
30D. Petric
-
12D. Appiah
-
8W. Cyprien
-
11M. Coco
-
6Pereira de Sa
-
19A. Toure
-
18Moutoussamy
-
26O. Bukari
-
29B. Mendy
Đội hình Stade Brestois
-
40M. Bizot
-
3L. Brassier
-
5Chardonnet
-
10L. Agoume
-
2J. Duverne
-
18R. Pierre-Gabriel
-
28Mananga Mbock
-
7H. Belkebla
-
9F. Honorat
-
21R. Faivre
-
14I. Cardona
-
22J. Faussurier
-
17D. Bain
-
15S. Mounié
-
1G. Larsonneur
-
27H. Magnetti
-
29Y. Badji
-
19N'Goma
-
26J. Le Douaron
-
33I. Dioh
Số liệu đối đầu Nantes gặp Stade Brestois
| 05/10 | Stade Brestois | 0 - 0 | Nantes |
| 08/02 | Nantes | 0 - 2 | Stade Brestois |
| 16/01 | Stade Brestois | 2 - 1 | Nantes |
| 15/12 | Stade Brestois | 4 - 1 | Nantes |
| 05/05 | Stade Brestois | 0 - 0 | Nantes |
| 15/02 | Lille | 1 - 1 | Stade Brestois |
| 08/02 | Stade Brestois | 2 - 0 | Lorient |
| 01/02 | Nice | 2 - 2 | Stade Brestois |
| 25/01 | Stade Brestois | 0 - 2 | Toulouse |
| 19/01 | Lyon | 2 - 1 | Stade Brestois |
Nhận định, soi kèo Nantes vs Stade Brestois
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAN khi thắng 3 trận đối đầu vừa qua.Dự đoán: NAN
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*-0.99
4/5 trận gần đây của NAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BRET cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Stade Brestois
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 22 | 17 | 1 | 4 | 42 | 17 | 52 |
| 2. | PSG | 22 | 16 | 3 | 3 | 49 | 19 | 51 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 22 | 12 | 4 | 6 | 48 | 29 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 7. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 8. | Monaco | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 34 | 31 |
| 9. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 10. | Toulouse | 22 | 8 | 6 | 8 | 32 | 26 | 30 |
| 11. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 12. | Stade Brestois | 22 | 7 | 6 | 9 | 29 | 34 | 27 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 26 | 39 | 22 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 49 | 13 |
| Thứ 7, ngày 04/10 | |||
| 01h45 | Paris FC | 2 - 0 | Lorient |
| 22h00 | Metz | 0 - 3 | Marseille |
| C.Nhật, ngày 05/10 | |||
| 00h00 | Stade Brestois | 0 - 0 | Nantes |
| 02h05 | Auxerre | 1 - 2 | Lens |
| 20h00 | Lyon | 1 - 2 | Toulouse |
| 22h15 | Le Havre | 2 - 2 | Stade Rennais |
| 22h15 | Monaco | 2 - 2 | Nice |
| 22h15 | Strasbourg | 5 - 0 | Angers |
| Thứ 2, ngày 06/10 | |||
| 01h45 | Lille | 1 - 1 | PSG |