Số liệu thống kê, nhận định NEFTCHI gặp MASHAL MUBAREK
VĐQG Uzbekistan, vòng 20
Neftchi
FT
3 - 0
(1-0)
Mashal Mubarek
- Thống kê Neftchi đấu với Mashal Mubarek
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Neftchi gặp Mashal Mubarek
Neftchi
80%
Hòa
0%
Mashal Mubarek
20%
| 28/02 | Neftchi | 3 - 0 | Mashal Mubarek |
| 21/08 | Neftchi | 3 - 0 | Mashal Mubarek |
| 24/06 | Neftchi | 0 - 1 | Mashal Mubarek |
| 11/04 | Mashal Mubarek | 1 - 4 | Neftchi |
| 19/11 | Neftchi | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
- PHONG ĐỘ NEFTCHI
- PHONG ĐỘ MASHAL MUBAREK1
| 17/07 | Mashal Mubarek | 1 - 0 | Kokand 1912 |
| 02/05 | Dinamo Samarkand | 3 - 1 | Mashal Mubarek |
| 27/04 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Buxoro |
| 22/04 | Surkhon Termiz | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 18/04 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Xorazm Urganch |
Nhận định, soi kèo Neftchi vs Mashal Mubarek
Châu Á: **
Neftchi đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Mashal Mubarek thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: NEFT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của Neftchi có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Mashal Mubarek cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Neftchi gặp Mashal Mubarek
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 12 | 10 | 1 | 1 | 27 | 4 | 31 |
| 2. | Pakhtakor | 12 | 8 | 3 | 1 | 23 | 13 | 27 |
| 3. | Buxoro | 12 | 6 | 2 | 4 | 16 | 13 | 20 |
| 4. | FK AGMK | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 16 | 19 |
| 5. | Bunyodkor | 12 | 6 | 1 | 5 | 14 | 14 | 19 |
| 6. | Lok. Tashkent | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 15 | 18 |
| 7. | Nasaf Qarshi | 12 | 4 | 5 | 3 | 15 | 12 | 17 |
| 8. | Navbahor | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 17 |
| 9. | Andijan | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 13 | 16 |
| 10. | Surkhon Termiz | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 17 | 15 |
| 11. | Dinamo Samarkand | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 22 | 14 |
| 12. | Xorazm Urganch | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 15 | 13 |
| 13. | Qyzylqum | 12 | 4 | 1 | 7 | 9 | 17 | 13 |
| 14. | Sogdiana Jizzakh | 12 | 3 | 3 | 6 | 21 | 25 | 12 |
| 15. | Kokand 1912 | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 16 | 11 |
| 16. | Mashal Mubarek | 12 | 1 | 0 | 11 | 5 | 21 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN