Số liệu thống kê, nhận định BUNYODKOR gặp SURKHON TERMIZ
VĐQG Uzbekistan, vòng 20
Bunyodkor
03/09
17:59
-
Surkhon Termiz
Số liệu đối đầu Bunyodkor gặp Surkhon Termiz
Bunyodkor
40%
Hòa
20%
Surkhon Termiz
40%
| 11/03 | Surkhon Termiz | 0 - 0 | Bunyodkor |
| 13/08 | Surkhon Termiz | 3 - 1 | Bunyodkor |
| 28/03 | Bunyodkor | 3 - 1 | Surkhon Termiz |
| 22/09 | Surkhon Termiz | 0 - 1 | Bunyodkor |
| 05/05 | Bunyodkor | 0 - 2 | Surkhon Termiz |
- PHONG ĐỘ BUNYODKOR
| 16/10 | Bunyodkor | 1 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 09/10 | Pakhtakor | 3 - 1 | Bunyodkor |
| 19/09 | Bunyodkor | 2 - 1 | Buxoro |
| 09/09 | Nasaf Qarshi | 3 - 0 | Bunyodkor |
| 20/08 | Bunyodkor | 0 - 1 | Kokand 1912 |
- PHONG ĐỘ SURKHON TERMIZ1
| 16/10 | Surkhon Termiz | 0 - 0 | Xorazm Urganch |
| 09/09 | Neftchi | 2 - 1 | Surkhon Termiz |
| 21/08 | Pakhtakor | 0 - 0 | Surkhon Termiz |
| 07/08 | Surkhon Termiz | 0 - 1 | Navbahor |
| 28/07 | Xorazm Urganch | 1 - 0 | Surkhon Termiz |
Nhận định, soi kèo Bunyodkor vs Surkhon Termiz
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BUNY khi thắng 9/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BUNY
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của BUNY có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của STERM cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Bunyodkor gặp Surkhon Termiz
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 18 | 14 | 2 | 2 | 40 | 11 | 44 |
| 2. | Pakhtakor | 19 | 13 | 5 | 1 | 35 | 18 | 44 |
| 3. | FK AGMK | 18 | 9 | 4 | 5 | 27 | 23 | 31 |
| 4. | Nasaf Qarshi | 18 | 8 | 6 | 4 | 26 | 16 | 30 |
| 5. | Buxoro | 17 | 9 | 2 | 6 | 25 | 20 | 29 |
| 6. | Navbahor | 16 | 8 | 4 | 4 | 21 | 15 | 28 |
| 7. | Lok. Tashkent | 17 | 8 | 4 | 5 | 26 | 22 | 28 |
| 8. | Dinamo Samarkand | 19 | 7 | 3 | 9 | 30 | 33 | 24 |
| 9. | Andijan | 18 | 7 | 2 | 9 | 26 | 26 | 23 |
| 10. | Bunyodkor | 18 | 7 | 1 | 10 | 17 | 24 | 22 |
| 11. | Xorazm Urganch | 18 | 5 | 4 | 9 | 15 | 24 | 19 |
| 12. | Kokand 1912 | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 | 23 | 17 |
| 13. | Qyzylqum | 16 | 5 | 2 | 9 | 14 | 22 | 17 |
| 14. | Surkhon Termiz | 16 | 4 | 4 | 8 | 15 | 23 | 16 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 16 | 4 | 3 | 9 | 26 | 36 | 15 |
| 16. | Mashal Mubarek | 18 | 1 | 1 | 16 | 8 | 32 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:

