Số liệu thống kê, nhận định NICE gặp LORIENT
VĐQG Pháp, vòng 30
Nice
Evann Guessand (89')
Jeremie Boga (53')
Morgan Sanson (22')
FT
3 - 0
(1-0)
Lorient
- Diễn biến trận đấu Nice vs Lorient trực tiếp
-
90'
Jean-Victor Makengo
Imran Louz -
Evann Guessand
89'
-
78'
Aiyegun Tosin
Ayman Kar -
Antoine Mendy
Jordan Lotomb78'
-
Youssouf Ndayishimiye
Morgan Sanso72'
-
Evann Guessand
Terem Moff71'
-
63'
Gedeon Kalulu
Panos Katseri -
62'
Benjamin Mendy
Theo Le Bri -
62'
Eli Kroupi
Mohamed Bamb -
Hicham Boudaoui
Khephren Thuram (chấn thương)59'
-
Gaëtan Laborde
Mohamed-Ali Ch59'
-
57'
Ayman Kari -
Jeremie Boga
53'
-
Morgan Sanson
22'
-
07'
Mohamed Bamba
- Thống kê Nice đấu với Lorient
| 19(10) | Sút bóng | 9(4) |
| 2 | Phạt góc | 3 |
| 11 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 4 |
| 51% | Cầm bóng | 49% |
Đội hình Nice
-
1M. Bulka
-
23J. Lotomba
-
6J. Todibo
-
4Dante
-
26M. Bard
-
11M. Sanson
-
8P. Rosario
-
19K. Thuram
-
25M. Ali Cho
-
9T. Moffi
-
7J. Boga
- Đội hình dự bị:
-
24G. Laborde
-
29E. Guessand
-
31Maxime Dupe
-
28H. Boudaoui
-
33A. Mendy
-
18A. Claude-Maurice
-
15R. Perraud
-
27Aliou Balde
-
55Y. Ndayishimiye
Đội hình Lorient
-
38Y. Mvogo
-
95S. Toure
-
32N. Adjei
-
13F. Mendy
-
37T. Le Bris
-
6I. Louza
-
14T. Bakayoko
-
7P. Katseris
-
21J. Ponceau
-
9M. Bamba
-
44Ayman Kari
- Đội hình dự bị:
-
1V. Mannone
-
5B. Mendy
-
22E. Kroupi
-
4A. Meite
-
27A. Tosin
-
17J. Makengo
-
15J. Laporte
-
12D. Yongwa
-
24G. Kalulu
Số liệu đối đầu Nice gặp Lorient
Nice
20%
Hòa
60%
Lorient
20%
- PHONG ĐỘ NICE
- PHONG ĐỘ LORIENT1
Nhận định, soi kèo Nice vs Lorient
Châu Á: 0.90*0 : 1*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa giúp NIC thi đấu tự tin trước đội khách.Dự đoán: NIC
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của LOR có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nice gặp Lorient
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 29 | 20 | 2 | 7 | 57 | 29 | 62 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 11. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 12. | Stade Brestois | 29 | 10 | 7 | 12 | 38 | 44 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 18/04 | |||
| 01h45 | Lens | 3 - 2 | Toulouse |
| 22h00 | Lorient | 2 - 0 | Marseille |
| C.Nhật, ngày 19/04 | |||
| 00h00 | Angers | 1 - 1 | Le Havre |
| 02h05 | Lille | 0 - 0 | Nice |
| 20h00 | Monaco | 2 - 2 | Auxerre |
| 22h15 | Metz | 1 - 3 | Paris FC |
| 22h15 | Nantes | 1 - 1 | Stade Brestois |
| 22h15 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
| Thứ 2, ngày 20/04 | |||
| 01h45 | PSG | 1 - 2 | Lyon |