Số liệu thống kê, nhận định NICE gặp MONACO
VĐQG Pháp, vòng 6
Hichem Boudaoui (73')
Andy Delort (51')
FT
(PEN 77') Wissam Ben Yedder
(39') Aleksandr Golovin
- Diễn biến trận đấu Nice vs Monaco trực tiếp
-
90+2'
Djibril Sidibe -
Khephren Thuram
Pablo Rosari89'
-
Flavius Daniliuc
Calvin Steng89'
-
89'
Sofiane Diop -
Dante
87'
-
82'
Myron Boadu
Wissam Ben Yedde -
81'
Strahinja Pavlovic
Guillermo Maripa -
81'
Benoît Badiashile -
77'
Wissam Ben Yedder -
Hichem Boudaoui
73'
-
73'
Krepin Diatta
Axel Disas -
72'
Sofiane Diop
Aleksandr Golovi -
62'
Kevin Volland
Gelson Martin -
Youcef Atal
58'
-
Youcef Atal
Jordan Lotomba (chấn thương)57'
-
Andy Delort
51'
-
39'
Aleksandr Golovin -
Andy Delort
Kasper Dolberg (chấn thương)15'
- Thống kê Nice đấu với Monaco
| 12(3) | Sút bóng | 8(3) |
| 5 | Phạt góc | 2 |
| 17 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Đội hình Nice
-
40W. Benitez
-
23J. Lotomba
-
25J. Todibo
-
4Dante
-
26M. Bard
-
28H. Boudaoui
-
8P. Rosario
-
18M. Lemina
-
22C. Stengs
-
11A. Gouiri
-
9K. Dolberg
-
13H. Kamara
-
20Y. Atal
-
5F. Daniliuc
-
6Schneiderlin
-
19K. Thuram
-
21J. Kluivert
-
1M. Bulka
-
24E. Guessand
Đội hình Monaco
-
16A. Nubel
-
12Caio Henrique
-
5B. Badiashile
-
6A. Disasi
-
3G. Maripan
-
8A. Tchouameni
-
22Y. Fofana
-
7Gelson Martins
-
17Golovin
-
19D. Sidibe
-
10Ben Yedder
-
36E. Matazo
-
21S. Pavlovic
-
11Jean Lucas
-
37S. Diop
-
26R. Aguilar
-
9M. Boadu
-
31K. Volland
-
27K. Diatta
Số liệu đối đầu Nice gặp Monaco
| 16/02 | Lyon | 2 - 0 | Nice |
| 08/02 | Nice | 0 - 0 | Monaco |
| 05/02 | Nice | 3 - 2 | Montpellier |
| 01/02 | Nice | 2 - 2 | Stade Brestois |
| 30/01 | Ludogorets | 1 - 0 | Nice |
Nhận định, soi kèo Nice vs Monaco
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên MON khi thắng 4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MON
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của NIC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MON cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nice gặp Monaco
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 22 | 17 | 1 | 4 | 42 | 17 | 52 |
| 2. | PSG | 22 | 16 | 3 | 3 | 49 | 19 | 51 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 22 | 12 | 4 | 6 | 48 | 29 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 7. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 8. | Monaco | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 34 | 31 |
| 9. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 10. | Toulouse | 22 | 8 | 6 | 8 | 32 | 26 | 30 |
| 11. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 12. | Stade Brestois | 22 | 7 | 6 | 9 | 29 | 34 | 27 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 26 | 39 | 22 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 49 | 13 |
| Thứ 7, ngày 27/09 | |||
| 01h45 | Strasbourg | 1 - 2 | Marseille |
| 22h00 | Lorient | 3 - 1 | Monaco |
| C.Nhật, ngày 28/09 | |||
| 00h00 | Toulouse | 2 - 2 | Nantes |
| 02h05 | PSG | 2 - 0 | Auxerre |
| 20h00 | Nice | 1 - 1 | Paris FC |
| 22h15 | Metz | 0 - 0 | Le Havre |
| 22h15 | Angers | 0 - 2 | Stade Brestois |
| 22h15 | Lille | 0 - 1 | Lyon |
| Thứ 2, ngày 29/09 | |||
| 01h45 | Stade Rennais | 0 - 0 | Lens |