Số liệu thống kê, nhận định NIMES gặp MONTPELLIER
VĐQG Pháp, vòng 29
Nimes
FT
1 - 1
(0-0)
Montpellier
(79') Andy Delort
(63') Moussa Kone
(59') (Hủy bởi VAR) Andy Delort
- Diễn biến trận đấu Nimes vs Montpellier trực tiếp
-
90+1'
Petar Skuletic
Andy Delor -
87'
-
87'
-
79'
Andy Delort -
74'
Sepe Elye Wahi
Jordan Ferr -
73'
-
72'
-
67'
-
63'
-
59'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Andy Delort -
47'
-
45+1'
- Thống kê Nimes đấu với Montpellier
| 12(7) | Sút bóng | 12(5) |
| 5 | Phạt góc | 7 |
| 11 | Phạm lỗi | 19 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 5 |
| 40% | Cầm bóng | 60% |
Đội hình Nimes
-
30B. Reynet
-
29S. Alakouch
-
27N. Ueda
-
5L. Landre
-
26F. Miguel
-
18A. Cubas
-
22Y. Benrahou
-
12L. Fomba
-
20R. Ripart
-
10Z. Ferhat
-
28M. Kone
- Đội hình dự bị:
-
11M. Ahlinvi
-
21Guessoum
-
8L. Deaux
-
16L. Dias
-
7N. Eliasson
-
2K. Guessoum
-
15G. Paquiez
Đội hình Montpellier
-
1J. Omlin
-
7M. Ristic
-
3D. Congre
-
4V. Hilton
-
6S. Sambia
-
12J. Ferri
-
10Laborde
-
11T. Savanier
-
25F. Mollet
-
19S. Mavididi
-
9A. Delort
- Đội hình dự bị:
-
30M. Carvalho
-
3D. Congre
-
21S. Wahi
-
20K. Dolly
-
5Pedro Mendes
-
14Le Tallec
-
32P. Škuletic
Số liệu đối đầu Nimes gặp Montpellier
Nimes
20%
Hòa
40%
Montpellier
40%
| 14/03 | Nimes | 1 - 1 | Montpellier |
| 04/10 | Montpellier | 0 - 1 | Nimes |
| 26/09 | Montpellier | 1 - 0 | Nimes |
| 03/02 | Nimes | 1 - 1 | Montpellier |
| 30/09 | Montpellier | 3 - 0 | Nimes |
- PHONG ĐỘ NIMES
- PHONG ĐỘ MONTPELLIER1
| 18/04 | Montpellier | 2 - 1 | Grenoble |
| 11/04 | Annecy FC | 0 - 0 | Montpellier |
| 04/04 | Montpellier | 2 - 2 | Troyes |
| 21/03 | Pau FC | 0 - 0 | Montpellier |
| 14/03 | Montpellier | 2 - 0 | Stade Lavallois |
Nhận định, soi kèo Nimes vs Montpellier
Châu Á: 0.97*1/4 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để NIM có một trận đấu khả quan.Dự đoán: NIM
Tài xỉu: -0.94*2 3/4*0.84
4/5 trận gần đây của NIM có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nimes gặp Montpellier
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 29 | 20 | 2 | 7 | 57 | 29 | 62 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 11. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 12. | Stade Brestois | 29 | 10 | 7 | 12 | 38 | 44 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 00h00 | Paris FC | 4 - 1 | Monaco |
| 02h05 | Marseille | 3 - 1 | Metz |
| C.Nhật, ngày 12/04 | |||
| 00h00 | Auxerre | 0 - 0 | Nantes |
| 02h05 | Stade Rennais | 2 - 1 | Angers |
| 22h15 | Toulouse | 0 - 4 | Lille |
| 22h15 | Nice | 1 - 1 | Le Havre |
| Thứ 2, ngày 13/04 | |||
| 01h45 | Lyon | 2 - 0 | Lorient |
| Thứ 4, ngày 13/05 | |||
| 22h00 | Lens | vs | PSG |
| 22h00 | Stade Brestois | vs | Strasbourg |