Số liệu thống kê, nhận định NIMES gặp STADE REIMS
VĐQG Pháp, vòng 35
FT
(80') Alexis Flips
(71') Moussa Kone
(47') Renaud Ripart
(30') Nathanael Mbuku
- Diễn biến trận đấu Nimes vs Stade Reims trực tiếp
-
87'
-
86'
-
85'
-
80'
Alexis Flips -
80'
Kaj Sierhuis
Nathanael Mbuk -
73'
Alexis Flips
Moreto Cassam -
72'
-
71'
-
64'
-
64'
Dereck Kutesa
Arbër Zenel -
56'
Thibault De Smet -
47'
-
45'
-
45'
-
30'
Nathanael Mbuku -
21'
Arbër Zeneli
- Thống kê Nimes đấu với Stade Reims
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Nimes
-
30B. Reynet
-
15G. Paquiez
-
27N. Ueda
-
5L. Landre
-
3B. Meling
-
6S. Sarr
-
22Y. Benrahou
-
20R. Ripart
-
8L. Deaux
-
10Z. Ferhat
-
28M. Kone
-
2K. Guessoum
-
26F. Miguel
-
13K. Aribi
-
12L. Fomba
-
21Guessoum
-
7N. Eliasson
-
11M. Ahlinvi
-
17H. Duljevic
Đội hình Stade Reims
-
1P. Rajkovic
-
28T. De Smet
-
5Abdelhamid
-
15M. Munetsi
-
32T. Foket
-
23Cassama
-
21N. Mbuku
-
7Chavalerin
-
34M. Drammeh
-
10A. Zeneli
-
11B. Dia
-
27E. Toure
-
9K. Sierhuis
-
29D. Maresic
-
33F. Doucoure
-
24M. Cafaro
-
8D. Kutesa
-
16Y. Diouf
Số liệu đối đầu Nimes gặp Stade Reims
| 02/05 | Nimes | 2 - 2 | Stade Reims |
| 22/11 | Stade Reims | 0 - 1 | Nimes |
| 12/01 | Nimes | 2 - 0 | Stade Reims |
| 27/10 | Stade Reims | 0 - 0 | Nimes |
| 05/05 | Stade Reims | 0 - 3 | Nimes |
| 31/01 | Clermont | 0 - 1 | Stade Reims |
| 25/01 | Stade Reims | 1 - 0 | Saint Etienne |
| 17/01 | Troyes | 2 - 1 | Stade Reims |
| 11/01 | Le Puy Foot | 0 - 0 | Stade Reims |
| 04/01 | Stade Reims | 2 - 1 | Annecy FC |
Nhận định, soi kèo Nimes vs Stade Reims
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NIM khi thắng 3/4 trận đối đầu vừa qua.Dự đoán: NIM
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của NIM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của REI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nimes gặp Stade Reims
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 20 | 15 | 3 | 2 | 43 | 16 | 48 |
| 2. | Lens | 20 | 15 | 1 | 4 | 34 | 16 | 46 |
| 3. | Marseille | 20 | 12 | 3 | 5 | 46 | 22 | 39 |
| 4. | Lyon | 20 | 12 | 3 | 5 | 33 | 20 | 39 |
| 5. | Lille | 20 | 10 | 2 | 8 | 34 | 30 | 32 |
| 6. | Stade Rennais | 20 | 8 | 7 | 5 | 30 | 31 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 25 | 30 |
| 8. | Toulouse | 20 | 8 | 6 | 6 | 31 | 23 | 30 |
| 9. | Lorient | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 31 | 28 |
| 10. | Monaco | 20 | 8 | 3 | 9 | 32 | 33 | 27 |
| 11. | Angers | 20 | 7 | 5 | 8 | 21 | 25 | 26 |
| 12. | Stade Brestois | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | 23 |
| 13. | Nice | 20 | 6 | 4 | 10 | 27 | 38 | 22 |
| 14. | Paris FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 15. | Le Havre | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | 20 |
| 16. | Nantes | 20 | 3 | 5 | 12 | 19 | 36 | 14 |
| 17. | Auxerre | 20 | 3 | 4 | 13 | 14 | 29 | 13 |
| 18. | Metz | 20 | 3 | 3 | 14 | 21 | 46 | 12 |