Số liệu thống kê, nhận định STADE REIMS gặp NIMES
VĐQG Pháp, vòng 35
Stade Reims
FT
0 - 3
(0-2)
Nimes
(46') Denis Bouanga
(43') Renaud Ripart
(26') Jordan Ferri
- Diễn biến trận đấu Stade Reims vs Nimes trực tiếp
-
86'
-
79'
-
Moussa Doumbia

Arbër Zenel
74'
-
Hassane Kamara

Abdul Rahman Bab
65'
-
63'
-
56'
-
Suk Hyun-Jun

Mathieu Cafar
53'
-
46'
-
Bjorn Engels
45+2'
-
Remi Oudin
45+2'
-
43'
-
28'
-
26'
-
Tristan Dingome
22'
- Thống kê Stade Reims đấu với Nimes
| 8(2) | Sút bóng | 15(5) |
| 3 | Phạt góc | 5 |
| 17 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 57% | Cầm bóng | 43% |
Đội hình Stade Reims
-
16E. Mendy
-
32T. Foket
-
2B. Engels
-
5Abdelhamid
-
21A.Baba
-
7Chavalerin
-
4A. Romao
-
24M. Cafaro
-
20Dingome
-
17A. Zeneli
-
18R. Oudin
- Đội hình dự bị:
-
10Suk Hyun-Jun
-
13H. Kamara
-
25M. Doumbia
-
30J.Placide
-
11S. Ojo
-
6A. Disasi
-
8M. Martine
Đội hình Nimes
-
30P. Bernardoni
-
12Maouassa
-
26F. Miguel
-
23A. Briancon
-
29S. Alakouch
-
6J. Ferri
-
11T. Savanier
-
14A. Bobichon
-
20R. Ripart
-
22S. Thioub
-
10Denis Bouanga
- Đội hình dự bị:
-
18T. Valls
-
1B. Valette
-
8P. Valdivia
-
27H. Lybohy
-
25B. Guillaume
-
15G. Paquiez
-
19U. Bozok
Số liệu đối đầu Stade Reims gặp Nimes
Stade Reims
0%
Hòa
40%
Nimes
60%
| 02/05 | Nimes | 2 - 2 | Stade Reims |
| 22/11 | Stade Reims | 0 - 1 | Nimes |
| 12/01 | Nimes | 2 - 0 | Stade Reims |
| 27/10 | Stade Reims | 0 - 0 | Nimes |
| 05/05 | Stade Reims | 0 - 3 | Nimes |
- PHONG ĐỘ STADE REIMS
| 21/03 | Guingamp | 0 - 2 | Stade Reims |
| 14/03 | Stade Reims | 1 - 2 | Rodez |
| 10/03 | Dunkerque | 1 - 1 | Stade Reims |
| 04/03 | Strasbourg | 2 - 1 | Stade Reims |
| 28/02 | Montpellier | 0 - 0 | Stade Reims |
- PHONG ĐỘ NIMES1
Nhận định, soi kèo Stade Reims vs Nimes
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*0.92
REI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, NIM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: NIM
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.80
4/5 trận gần đây của REI có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Reims gặp Nimes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 26 | 19 | 3 | 4 | 58 | 22 | 60 |
| 2. | Lens | 27 | 19 | 2 | 6 | 54 | 24 | 59 |
| 3. | Marseille | 27 | 15 | 4 | 8 | 54 | 35 | 49 |
| 4. | Lyon | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 29 | 47 |
| 5. | Lille | 27 | 14 | 5 | 8 | 42 | 34 | 47 |
| 6. | Monaco | 27 | 14 | 4 | 9 | 47 | 38 | 46 |
| 7. | Stade Rennais | 27 | 12 | 8 | 7 | 43 | 37 | 44 |
| 8. | Strasbourg | 27 | 11 | 7 | 9 | 43 | 33 | 40 |
| 9. | Toulouse | 27 | 10 | 7 | 10 | 38 | 32 | 37 |
| 10. | Lorient | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 | 41 | 37 |
| 11. | Stade Brestois | 27 | 10 | 6 | 11 | 34 | 39 | 36 |
| 12. | Angers | 27 | 9 | 5 | 13 | 24 | 37 | 32 |
| 13. | Paris FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 32 | 43 | 31 |
| 14. | Le Havre | 27 | 6 | 9 | 12 | 22 | 35 | 27 |
| 15. | Nice | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 52 | 27 |
| 16. | Auxerre | 27 | 5 | 7 | 15 | 22 | 36 | 22 |
| 17. | Nantes | 26 | 4 | 5 | 17 | 24 | 45 | 17 |
| 18. | Metz | 27 | 3 | 5 | 19 | 25 | 60 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

