Số liệu thống kê, nhận định NORRKOPING gặp HALMSTADS
VĐQG Thụy Điển, vòng 4
Norrkoping
FT
3 - 0
(0-0)
Halmstads
- Thống kê Norrkoping đấu với Halmstads
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Norrkoping gặp Halmstads
Norrkoping
60%
Hòa
40%
Halmstads
0%
| 13/09 | Halmstads | 1 - 1 | Norrkoping |
| 19/04 | Norrkoping | 3 - 0 | Halmstads |
| 29/09 | Halmstads | 0 - 0 | Norrkoping |
| 21/07 | Norrkoping | 1 - 0 | Halmstads |
| 13/08 | Halmstads | 1 - 3 | Norrkoping |
- PHONG ĐỘ NORRKOPING
| 25/08 | Norrkoping | 2 - 1 | Falkenbergs |
| 15/08 | Sandvikens | 1 - 4 | Norrkoping |
| 08/08 | Norrkoping | 0 - 0 | Brage |
| 08/08 | Norrkoping | 3 - 0 | Brage |
| 01/08 | Norrkoping | 2 - 0 | Helsingborg |
- PHONG ĐỘ HALMSTADS1
Nhận định, soi kèo Norrkoping vs Halmstads
Châu Á: 0.89*0 : 3/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NOK khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NOK
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.86
4/5 trận gần đây của NOK có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Norrkoping gặp Halmstads
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 17 | 12 | 3 | 2 | 45 | 26 | 39 |
| 2. | Hammarby | 17 | 10 | 3 | 4 | 38 | 15 | 33 |
| 3. | Hacken | 17 | 8 | 6 | 3 | 31 | 25 | 30 |
| 4. | Elfsborg | 18 | 7 | 7 | 4 | 25 | 19 | 28 |
| 5. | Vasteras | 17 | 7 | 5 | 5 | 25 | 26 | 26 |
| 6. | AIK Solna | 16 | 7 | 4 | 5 | 22 | 24 | 25 |
| 7. | Brommapojkarna | 18 | 6 | 6 | 6 | 27 | 27 | 24 |
| 8. | Djurgardens | 14 | 7 | 2 | 5 | 27 | 16 | 23 |
| 9. | Malmo | 16 | 7 | 2 | 7 | 31 | 27 | 23 |
| 10. | GAIS | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 17 | 23 |
| 11. | Mjallby AIF | 16 | 5 | 5 | 6 | 24 | 23 | 20 |
| 12. | Goteborg | 18 | 5 | 5 | 8 | 23 | 39 | 20 |
| 13. | Kalmar | 16 | 5 | 3 | 8 | 20 | 23 | 18 |
| 14. | Degerfors IF | 18 | 4 | 4 | 10 | 17 | 29 | 16 |
| 15. | Orgryte | 18 | 3 | 5 | 10 | 22 | 41 | 14 |
| 16. | Halmstads | 17 | 1 | 5 | 11 | 12 | 33 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN