Số liệu thống kê, nhận định NORWICH gặp COVENTRY
Hạng Nhất Anh, vòng 26
Amankwah Forson (90+5')
Amankwah Forson (90+1')
FT
(24') Milan van Ewijk
- Diễn biến trận đấu Norwich vs Coventry trực tiếp
-
Emiliano Marcondes
90+5'
-
Amankwah Forson
90+5'
-
Amankwah Forson
90+1'
-
Kaide Gordon
Ben Chrisen85'
-
Amankwah Forson
Kellen Fishe84'
-
71'
Ellis Simms
Norman Bassett -
68'
Josh Eccles -
60'
Josh Eccles
Ben Sheaf (chấn thương) -
Lewis Dobbin
Oscar Schwarta60'
-
Onel Hernandez
Ante Crna60'
-
34'
Ben Sheaf -
24'
Milan van Ewijk
- Thống kê Norwich đấu với Coventry
| 24(9) | Sút bóng | 6(2) |
| 9 | Phạt góc | 1 |
| 9 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 6 | Việt vị | 3 |
| 67% | Cầm bóng | 33% |
Đội hình Norwich
-
1A. Gunn
-
35K. Fisher
-
4S. Duffy
-
6C. Doyle
-
14B. Chrisene
-
26M. Nunez
-
23K. McLean
-
11E. Marcondes
-
29O. Schwartau
-
17A. Crnac
-
7Borja Sainz
-
3J. Stacey
-
25O. Hernandez
-
44Elliot Myles
-
12G. Long
-
18A. Forson
-
21D. Batth
-
33J. Cordoba
-
22T. Pukki
-
40Brad Hills
Đội hình Coventry
-
1O. Dovin
-
21J. Bidwell
-
15L. Kitching
-
4B. Thomas
-
22Latibeaudiere
-
27M. van Ewijk
-
5J. Rudoni
-
8J. Allen
-
14B. Sheaf
-
37N. Bassette
-
23Thomas-Asante
-
40B. Collins
-
17Raphael Borges Rodrigues
-
30F. Tavares
-
3J. Dasilva
-
2L. Binks
-
29V. Torp
-
9E. Simms
-
7T. Sakamoto
-
28J. Eccles
Số liệu đối đầu Norwich gặp Coventry
Nhận định, soi kèo Norwich vs Coventry
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NOW khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NOW
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của NOW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của COV cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Norwich gặp Coventry
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 30 | 17 | 7 | 6 | 63 | 35 | 58 |
| 2. | Middlesbrough | 30 | 17 | 7 | 6 | 47 | 29 | 58 |
| 3. | Hull City | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 40 | 54 |
| 4. | Ipswich | 29 | 14 | 9 | 6 | 49 | 28 | 51 |
| 5. | Millwall | 30 | 14 | 8 | 8 | 37 | 36 | 50 |
| 6. | Wrexham | 30 | 12 | 11 | 7 | 44 | 37 | 47 |
| 7. | Derby County | 30 | 12 | 9 | 9 | 44 | 37 | 45 |
| 8. | Watford | 30 | 11 | 11 | 8 | 39 | 35 | 44 |
| 9. | Preston North End | 30 | 11 | 11 | 8 | 37 | 34 | 44 |
| 10. | Bristol City | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 | 36 | 43 |
| 11. | QPR | 30 | 12 | 7 | 11 | 42 | 43 | 43 |
| 12. | Stoke City | 30 | 12 | 6 | 12 | 34 | 28 | 42 |
| 13. | Birmingham | 30 | 11 | 9 | 10 | 41 | 38 | 42 |
| 14. | Southampton | 30 | 10 | 10 | 10 | 43 | 41 | 40 |
| 15. | Sheffield Utd | 30 | 12 | 3 | 15 | 43 | 43 | 39 |
| 16. | Swansea City | 30 | 11 | 6 | 13 | 34 | 37 | 39 |
| 17. | Leicester City | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 45 | 38 |
| 18. | Charlton Athletic | 29 | 9 | 8 | 12 | 29 | 38 | 35 |
| 19. | Norwich | 30 | 9 | 6 | 15 | 37 | 42 | 33 |
| 20. | Portsmouth | 28 | 8 | 9 | 11 | 27 | 37 | 33 |
| 21. | Blackburn Rovers | 30 | 8 | 8 | 14 | 27 | 38 | 32 |
| 22. | West Brom | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 | 47 | 32 |
| 23. | Oxford Utd | 30 | 6 | 9 | 15 | 28 | 41 | 27 |
| 24. | Sheffield Wed. | 30 | 1 | 8 | 21 | 18 | 58 | 11 |
| C.Nhật, ngày 04/01 | |||
| 19h00 | Birmingham | 3 - 2 | Coventry |
| 19h00 | QPR | 3 - 0 | Sheffield Wed. |
| 22h00 | Derby County | 1 - 2 | Wrexham |
| 22h00 | Norwich | 0 - 2 | Stoke City |
| 22h00 | Millwall | 2 - 1 | Swansea City |
| 22h00 | Bristol City | 0 - 2 | Preston North End |
| 22h00 | Middlesbrough | 4 - 0 | Southampton |
| 22h00 | Blackburn Rovers | 2 - 2 | Charlton Athletic |
| Thứ 3, ngày 06/01 | |||
| 03h00 | Leicester City | 2 - 1 | West Brom |