Số liệu thống kê, nhận định PERTH GLORY gặp WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 27
Perth Glory
FT
5 - 0
(2-0)
Wellington Phoenix
- Thống kê Perth Glory đấu với Wellington Phoenix
| 37(17) | Sút bóng | 7(3) |
| 9 | Phạt góc | 2 |
| 4 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 4 | Việt vị | 1 |
| 63% | Cầm bóng | 37% |
Số liệu đối đầu Perth Glory gặp Wellington Phoenix
Perth Glory
20%
Hòa
40%
Wellington Phoenix
40%
| 14/03 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 18/10 | Perth Glory | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 27/07 | Perth Glory | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 04/05 | Wellington Phoenix | 0 - 2 | Perth Glory |
| 26/10 | Perth Glory | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY
| 25/04 | Perth Glory | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 18/04 | Sydney FC | 0 - 0 | Perth Glory |
| 12/04 | Perth Glory | 3 - 1 | Macarthur FC |
| 04/04 | Central Coast | 2 - 2 | Perth Glory |
| 22/03 | Perth Glory | 1 - 1 | Melbourne City |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX1
Nhận định, soi kèo Perth Glory vs Wellington Phoenix
Châu Á: 0.93*0 : 1*0.99
PGLO thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên PGLO khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PGLO
Tài xỉu: 0.86*3 1/4*-0.96
5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Perth Glory gặp Wellington Phoenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 55 | 39 | 48 |
| 2. | Adelaide Utd | 26 | 12 | 7 | 7 | 46 | 36 | 43 |
| 3. | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 | 29 | 42 |
| 4. | Melb. Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 44 | 33 | 40 |
| 5. | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 33 | 25 | 39 |
| 6. | Melbourne City | 26 | 10 | 8 | 8 | 33 | 33 | 38 |
| 7. | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 44 | 34 |
| 8. | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 36 | 48 | 33 |
| 9. | Central Coast | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 42 | 32 |
| 10. | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 39 | 31 |
| 11. | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 27 | 36 | 26 |
| 12. | WS Wanderers | 26 | 5 | 6 | 15 | 27 | 43 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA