Số liệu thống kê, nhận định PHARCO FC gặp DAKHLEYA
VĐQG Ai Cập, vòng 30
Pharco FC
FT
2 - 0
(0-0)
Dakhleya
- Thống kê Pharco FC đấu với Dakhleya
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pharco FC gặp Dakhleya
Pharco FC
25%
Hòa
75%
Dakhleya
0%
- PHONG ĐỘ PHARCO FC
| 18/04 | Petrojet Suez | 1 - 0 | Pharco FC |
| 13/04 | Pharco FC | 2 - 1 | Haras Al Hodoud |
| 08/04 | Wadi Degla SC | 2 - 0 | Pharco FC |
| 04/04 | Pharco FC | 1 - 1 | Ghazl Al Mahalla |
| 23/03 | Ittihad Alexandria | 1 - 1 | Pharco FC |
- PHONG ĐỘ DAKHLEYA1
| 18/08 | Dakhleya | 0 - 0 | National Bank SC |
| 15/08 | Pyramids FC | 1 - 0 | Dakhleya |
| 30/07 | Dakhleya | 0 - 1 | Talaea El Gaish |
| 22/07 | Dakhleya | 1 - 2 | Zamalek SC |
| 08/07 | Pharco FC | 2 - 0 | Dakhleya |
Nhận định, soi kèo Pharco FC vs Dakhleya
Châu Á: 0.98*0 : 3/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DAKH khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DAKH
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của PHAFC có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pharco FC gặp Dakhleya
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Zamalek SC | 21 | 14 | 4 | 3 | 36 | 14 | 46 |
| 2. | Pyramids FC | 21 | 13 | 5 | 3 | 34 | 16 | 44 |
| 3. | Ahly Cairo | 22 | 12 | 8 | 2 | 36 | 21 | 44 |
| 4. | Ceramica Cleopatra | 22 | 11 | 7 | 4 | 31 | 18 | 40 |
| 5. | Wadi Degla SC | 25 | 9 | 11 | 5 | 27 | 20 | 38 |
| 6. | ZED FC | 25 | 9 | 9 | 7 | 27 | 21 | 36 |
| 7. | ENPPI Cairo | 22 | 8 | 10 | 4 | 23 | 17 | 34 |
| 8. | El Gouna | 25 | 7 | 13 | 5 | 17 | 16 | 34 |
| 9. | Al Masry | 22 | 8 | 9 | 5 | 31 | 25 | 33 |
| 10. | National Bank SC | 25 | 7 | 12 | 6 | 25 | 21 | 33 |
| 11. | Petrojet Suez | 25 | 7 | 12 | 6 | 26 | 28 | 33 |
| 12. | Semouha Club | 22 | 8 | 7 | 7 | 22 | 17 | 31 |
| 13. | Talaea El Gaish | 25 | 7 | 8 | 10 | 17 | 27 | 29 |
| 14. | Ghazl Al Mahalla | 25 | 4 | 16 | 5 | 18 | 18 | 28 |
| 15. | Modern Sport FC | 25 | 5 | 12 | 8 | 20 | 28 | 27 |
| 16. | Ittihad Alexandria | 25 | 7 | 6 | 12 | 21 | 29 | 27 |
| 17. | Al Mokawloon | 25 | 5 | 11 | 9 | 19 | 25 | 26 |
| 18. | Pharco FC | 25 | 3 | 11 | 11 | 12 | 28 | 20 |
| 19. | Kahraba Ismailia | 25 | 4 | 8 | 13 | 26 | 43 | 20 |
| 20. | Haras Al Hodoud | 25 | 4 | 8 | 13 | 20 | 37 | 20 |
| 21. | Ismaily SC | 25 | 3 | 5 | 17 | 12 | 31 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP