Số liệu thống kê, nhận định POHANG STEELERS gặp BUCHEON 1995
VĐQG Hàn Quốc, vòng 5
Pohang Steelers
FT
0 - 0
(0-0)
Bucheon 1995
- Thống kê Pohang Steelers đấu với Bucheon 1995
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pohang Steelers gặp Bucheon 1995
Pohang Steelers
25%
Hòa
25%
Bucheon 1995
50%
| 22/08 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 17/05 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 22/03 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Bucheon 1995 |
| 11/05 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 30/08 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gangwon |
| 25/08 | Jeju Utd | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/08 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 15/08 | Gwangju | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 08/08 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Ulsan Hyundai |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 29/08 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Anyang |
| 25/08 | FC Seoul | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 22/08 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 16/08 | Bucheon 1995 | 3 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 08/08 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gwangju |
Nhận định, soi kèo Pohang Steelers vs Bucheon 1995
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Bucheon khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BUFC
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của Pohang có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pohang Steelers gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 25 | 16 | 5 | 4 | 47 | 19 | 53 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 40 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 22 | 38 |
| 4. | Pohang Steelers | 25 | 11 | 4 | 10 | 27 | 26 | 37 |
| 5. | Gangwon | 24 | 9 | 9 | 6 | 30 | 24 | 36 |
| 6. | Jeju Utd | 25 | 9 | 8 | 8 | 28 | 26 | 35 |
| 7. | Anyang | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 |
| 8. | Incheon Utd | 24 | 9 | 6 | 9 | 31 | 27 | 33 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 25 | 8 | 8 | 9 | 34 | 29 | 32 |
| 10. | Bucheon 1995 | 26 | 6 | 10 | 10 | 25 | 32 | 28 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 |
| 12. | Gwangju | 25 | 1 | 9 | 15 | 14 | 52 | 12 |