Số liệu thống kê, nhận định BUCHEON 1995 gặp DAEJEON HANA CITIZEN
VĐQG Hàn Quốc, vòng 27
Bucheon 1995
FT
0 - 5
(0-2)
Daejeon Hana Citizen
(82') Jeong Jae-Hee
(78') Cho Sung Gwon
(48') Jeong Jae-Hee
(PEN 38') Diogo
(23') Ishida M.
- Thống kê Bucheon 1995 đấu với Daejeon Hana Citizen
| 17(6) | Sút bóng | 10(6) |
| 3 | Phạt góc | 5 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Số liệu đối đầu Bucheon 1995 gặp Daejeon Hana Citizen
Bucheon 1995
20%
Hòa
40%
Daejeon Hana Citizen
40%
- PHONG ĐỘ BUCHEON 1995
| 05/09 | Bucheon 1995 | 0 - 5 | Daejeon Hana Citizen |
| 29/08 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Anyang |
| 25/08 | FC Seoul | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 22/08 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 16/08 | Bucheon 1995 | 3 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN1
| 05/09 | Bucheon 1995 | 0 - 5 | Daejeon Hana Citizen |
| 30/08 | Jeju Utd | 3 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 26/08 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 23/08 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 0 | Gangwon |
| 15/08 | FC Seoul | 4 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
Nhận định, soi kèo Bucheon 1995 vs Daejeon Hana Citizen
Châu Á: -0.89*1/2 : 0*0.78
BUFC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, DAEC thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: DAEC
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.84
3/5 trận gần đây của BUFC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Bucheon 1995 gặp Daejeon Hana Citizen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 27 | 18 | 5 | 4 | 53 | 21 | 59 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 27 | 11 | 9 | 7 | 34 | 23 | 42 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 27 | 12 | 5 | 10 | 41 | 37 | 41 |
| 4. | Jeju Utd | 27 | 10 | 9 | 8 | 31 | 27 | 39 |
| 5. | Pohang Steelers | 27 | 11 | 5 | 11 | 27 | 28 | 38 |
| 6. | Gangwon | 25 | 9 | 10 | 6 | 30 | 24 | 37 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 27 | 9 | 8 | 10 | 40 | 32 | 35 |
| 8. | Incheon Utd | 26 | 9 | 7 | 10 | 32 | 29 | 34 |
| 9. | Anyang | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 |
| 10. | Bucheon 1995 | 27 | 6 | 10 | 11 | 25 | 37 | 28 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 |
| 12. | Gwangju | 26 | 1 | 9 | 16 | 16 | 57 | 12 |
BÌNH LUẬN:

