Số liệu thống kê, nhận định POHANG STEELERS gặp DAEGU
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 2
Pohang Steelers
FT
0 - 0
(0-0)
Daegu
- Thống kê Pohang Steelers đấu với Daegu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pohang Steelers gặp Daegu
Pohang Steelers
20%
Hòa
60%
Daegu
20%
| 27/07 | Daegu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 17/06 | Daegu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01/03 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Daegu |
| 24/08 | Pohang Steelers | 1 - 2 | Daegu |
| 06/07 | Daegu | 3 - 3 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 09/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 2 | Pohang Steelers |
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 02/05 | Ulsan Hyundai | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gwangju |
- PHONG ĐỘ DAEGU1
| 09/05 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Daegu |
| 03/05 | Daegu | 2 - 0 | Gyeongnam |
| 18/04 | Daegu | 1 - 2 | Cheonan City |
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
| 05/04 | Daegu | 3 - 3 | GimPo Citizen |
Nhận định, soi kèo Pohang Steelers vs Daegu
Châu Á: -0.91*0 : 1/4*0.82
POH đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, DAEG thi đấu thiếu ổn định: không thắng 4/6 trận vừa qua.Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.97
4/5 trận gần đây của POH có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DAEG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pohang Steelers gặp Daegu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 11 | 26 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 17 | 23 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 12 | 22 |
| 4. | Pohang Steelers | 13 | 5 | 4 | 4 | 11 | 10 | 19 |
| 5. | Gangwon | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 10 | 18 |
| 6. | Incheon Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 16 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 12 | 16 |
| 9. | Anyang | 13 | 3 | 7 | 3 | 15 | 13 | 16 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 |
| 12. | Gwangju | 13 | 1 | 4 | 8 | 7 | 32 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC