Số liệu thống kê, nhận định POHANG STEELERS gặp DAEGU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 28
Pohang Steelers
FT
1 - 2
(0-1)
Daegu
- Thống kê Pohang Steelers đấu với Daegu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pohang Steelers gặp Daegu
Pohang Steelers
20%
Hòa
60%
Daegu
20%
| 27/07 | Daegu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 17/06 | Daegu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01/03 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Daegu |
| 24/08 | Pohang Steelers | 1 - 2 | Daegu |
| 06/07 | Daegu | 3 - 3 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 20/09 | Pohang Steelers | 2 - 1 | FC Seoul |
| 15/09 | Beijing Guoan | 3 - 1 | Pohang Steelers |
| 12/09 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 2 | Pohang Steelers |
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 05/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ DAEGU1
| 19/09 | Seoul E-Land | 2 - 1 | Daegu |
| 12/09 | Daegu | 3 - 1 | Yongin City |
| 04/09 | Paju Citizen | 0 - 0 | Daegu |
| 28/08 | Ansan Greeners | 1 - 2 | Daegu |
| 22/08 | Daegu | 1 - 1 | Busan I'Park |
Nhận định, soi kèo Pohang Steelers vs Daegu
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 16/31 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của DAEG có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pohang Steelers gặp Daegu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 25 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 47 |
| 3. | Jeju Utd | 30 | 12 | 10 | 8 | 35 | 29 | 46 |
| 4. | Jeonbuk H.Motor | 30 | 11 | 11 | 8 | 38 | 28 | 44 |
| 5. | Pohang Steelers | 31 | 12 | 7 | 12 | 31 | 34 | 43 |
| 6. | Gangwon | 29 | 10 | 12 | 7 | 36 | 28 | 42 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 37 | 40 |
| 8. | Incheon Utd | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 33 | 38 |
| 9. | Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | 38 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 31 | 7 | 11 | 13 | 31 | 43 | 32 |
| 12. | Gwangju | 30 | 1 | 12 | 17 | 21 | 63 | 15 |
BÌNH LUẬN:

