Số liệu thống kê, nhận định POHANG STEELERS gặp DAEGU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 29
Pohang Steelers
FT
4 - 1
(3-0)
Daegu
- Thống kê Pohang Steelers đấu với Daegu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pohang Steelers gặp Daegu
Pohang Steelers
20%
Hòa
60%
Daegu
20%
| 27/07 | Daegu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 17/06 | Daegu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01/03 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Daegu |
| 24/08 | Pohang Steelers | 1 - 2 | Daegu |
| 06/07 | Daegu | 3 - 3 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 02/05 | Ulsan Hyundai | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gwangju |
| 19/04 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Anyang |
- PHONG ĐỘ DAEGU1
| 03/05 | Daegu | 2 - 0 | Gyeongnam |
| 18/04 | Daegu | 1 - 2 | Cheonan City |
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
| 05/04 | Daegu | 3 - 3 | GimPo Citizen |
| 29/03 | Daegu | 1 - 3 | Seoul E-Land |
Nhận định, soi kèo Pohang Steelers vs Daegu
Châu Á: -0.96*0 : 3/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 12/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của POH có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pohang Steelers gặp Daegu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 12 | 8 | 2 | 2 | 23 | 9 | 26 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 21 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 17 | 20 |
| 4. | Gangwon | 12 | 4 | 5 | 3 | 15 | 10 | 17 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 10 | 16 |
| 6. | Pohang Steelers | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 10 | 16 |
| 7. | Anyang | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 12 | 15 |
| 8. | Incheon Utd | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | 15 |
| 9. | Jeju Utd | 12 | 4 | 3 | 5 | 9 | 11 | 15 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 | 15 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 14 | 13 |
| 12. | Gwangju | 12 | 1 | 3 | 8 | 7 | 32 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC