Số liệu thống kê, nhận định POHANG STEELERS gặp DAEGU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 2
Pohang Steelers
FT
3 - 1
(0-1)
Daegu
- Thống kê Pohang Steelers đấu với Daegu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pohang Steelers gặp Daegu
Pohang Steelers
20%
Hòa
60%
Daegu
20%
| 27/07 | Daegu | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 17/06 | Daegu | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 01/03 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Daegu |
| 24/08 | Pohang Steelers | 1 - 2 | Daegu |
| 06/07 | Daegu | 3 - 3 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 12/09 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 2 | Pohang Steelers |
| 09/09 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 05/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 30/08 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Gangwon |
| 25/08 | Jeju Utd | 1 - 2 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ DAEGU1
| 12/09 | Daegu | 3 - 1 | Yongin City |
| 04/09 | Paju Citizen | 0 - 0 | Daegu |
| 28/08 | Ansan Greeners | 1 - 2 | Daegu |
| 22/08 | Daegu | 1 - 1 | Busan I'Park |
| 16/08 | Daegu | 2 - 0 | Chungnam Asan |
Nhận định, soi kèo Pohang Steelers vs Daegu
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 15/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: POH
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.81
5 trận gần đây của POH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DAEG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pohang Steelers gặp Daegu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 29 | 19 | 5 | 5 | 55 | 23 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 29 | 14 | 5 | 10 | 44 | 38 | 47 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 26 | 43 |
| 4. | Jeju Utd | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 29 | 43 |
| 5. | Gangwon | 27 | 10 | 11 | 6 | 34 | 25 | 41 |
| 6. | Pohang Steelers | 29 | 11 | 7 | 11 | 29 | 30 | 40 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 36 | 39 |
| 8. | Incheon Utd | 28 | 10 | 7 | 11 | 35 | 32 | 37 |
| 9. | Anyang | 28 | 8 | 10 | 10 | 35 | 45 | 34 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 28 | 4 | 17 | 7 | 26 | 34 | 29 |
| 11. | Bucheon 1995 | 29 | 6 | 11 | 12 | 28 | 41 | 29 |
| 12. | Gwangju | 28 | 1 | 10 | 17 | 18 | 60 | 13 |