Số liệu thống kê, nhận định QPR gặp COVENTRY
Hạng Nhất Anh, vòng 30
QPR
Nicolas Madsen (73')
Richard Kone (66')
FT
2 - 1
(0-0)
Coventry
(53') Josh Eccles
- Diễn biến trận đấu QPR vs Coventry trực tiếp
-
90+5'
Bobby Thomas -
90+2'
Josh Eccles -
Sam Field
Isaac Hayden (chấn thương)84'
-
80'
Yang Min-Hyeok
Tatsuhiro Sakamot -
Nicolas Madsen
73'
-
71'
Haji Wright
Ellis Simm -
Koki Saito
Paul Smyt71'
-
Richard Kone
66'
-
53'
Josh Eccles -
35'
Romain Esse
Ephron Mason-Clark (chấn thương) -
Richard Kone
25'
-
Daniel Bennie
Karamoko Dembele (chấn thương)24'
- Thống kê QPR đấu với Coventry
| 15(8) | Sút bóng | 9(2) |
| 5 | Phạt góc | 5 |
| 7 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 37% | Cầm bóng | 63% |
Đội hình QPR
-
13J. Walsh
-
3J. Dunne
-
37R. Edwards
-
5S. Cook
-
18Norrington-Davies
-
24N. Madsen
-
15I. Hayden
-
7K. Dembele
-
20H. Vale
-
11P. Smyth
-
22R. Kone
- Đội hình dự bị:
-
29B. Hamer
-
23D. Bennie
-
21K. Morgan
-
2K. Adamson
-
8S. Field
-
30T. Smith
-
28Esquerdinha
-
14K. Saito
-
26R. Kolli
Đội hình Coventry
-
19C. Rushworth
-
3J. Dasilva
-
15L. Kitching
-
4B. Thomas
-
27M. van Ewijk
-
6M. Grimes
-
28J. Eccles
-
10E. Mason-Clark
-
5J. Rudoni
-
7T. Sakamoto
-
9E. Simms
- Đội hình dự bị:
-
18I. Maatsen
-
13B. Wilson
-
29V. Torp
-
11H. Wright
-
21J. Bidwell
-
26L. Woolfenden
-
8J. Allen
-
14R. Esse
-
22Latibeaudiere
Số liệu đối đầu QPR gặp Coventry
QPR
40%
Hòa
20%
Coventry
40%
- PHONG ĐỘ QPR
| 31/01 | QPR | 2 - 1 | Coventry |
| 24/01 | QPR | 2 - 3 | Wrexham |
| 21/01 | Oxford Utd | 0 - 0 | QPR |
| 17/01 | Stoke City | 0 - 0 | QPR |
| 11/01 | West Ham Utd | 1 - 1 | QPR |
- PHONG ĐỘ COVENTRY1
Nhận định, soi kèo QPR vs Coventry
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Coventry khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: COV
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*1.00
4/5 trận gần đây của Coventry có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng QPR gặp Coventry
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 30 | 17 | 7 | 6 | 63 | 35 | 58 |
| 2. | Middlesbrough | 30 | 17 | 7 | 6 | 47 | 29 | 58 |
| 3. | Hull City | 29 | 16 | 5 | 8 | 48 | 40 | 53 |
| 4. | Ipswich | 29 | 14 | 9 | 6 | 49 | 28 | 51 |
| 5. | Millwall | 30 | 14 | 8 | 8 | 37 | 36 | 50 |
| 6. | Wrexham | 30 | 12 | 11 | 7 | 44 | 37 | 47 |
| 7. | Derby County | 30 | 12 | 9 | 9 | 44 | 37 | 45 |
| 8. | Preston North End | 30 | 11 | 11 | 8 | 37 | 34 | 44 |
| 9. | Bristol City | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 | 36 | 43 |
| 10. | Watford | 29 | 11 | 10 | 8 | 39 | 35 | 43 |
| 11. | QPR | 30 | 12 | 7 | 11 | 42 | 43 | 43 |
| 12. | Stoke City | 30 | 12 | 6 | 12 | 34 | 28 | 42 |
| 13. | Birmingham | 30 | 11 | 9 | 10 | 41 | 38 | 42 |
| 14. | Southampton | 30 | 10 | 10 | 10 | 43 | 41 | 40 |
| 15. | Swansea City | 30 | 11 | 6 | 13 | 34 | 37 | 39 |
| 16. | Leicester City | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 45 | 38 |
| 17. | Sheffield Utd | 29 | 11 | 3 | 15 | 40 | 42 | 36 |
| 18. | Charlton Athletic | 29 | 9 | 8 | 12 | 29 | 38 | 35 |
| 19. | Norwich | 30 | 9 | 6 | 15 | 37 | 42 | 33 |
| 20. | Portsmouth | 28 | 8 | 9 | 11 | 27 | 37 | 33 |
| 21. | West Brom | 30 | 9 | 5 | 16 | 32 | 47 | 32 |
| 22. | Blackburn Rovers | 29 | 7 | 8 | 14 | 26 | 38 | 29 |
| 23. | Oxford Utd | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 | 38 | 27 |
| 24. | Sheffield Wed. | 29 | 1 | 8 | 20 | 18 | 57 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
| Thứ 7, ngày 31/01 | |||
| 03h00 | Bristol City | 0 - 5 | Derby County |
| 19h30 | Leicester City | 0 - 2 | Charlton Athletic |
| 19h30 | Stoke City | 0 - 2 | Southampton |
| 19h30 | Sheffield Wed. | 0 - 1 | Wrexham |
| 22h00 | Ipswich | 1 - 1 | Preston North End |
| 22h00 | Portsmouth | 3 - 0 | West Brom |
| 22h00 | Millwall | 1 - 1 | Sheffield Utd |
| 22h00 | QPR | 2 - 1 | Coventry |
| 22h00 | Oxford Utd | 0 - 2 | Birmingham |
| 22h00 | Blackburn Rovers | 0 - 1 | Hull City |
| 22h00 | Middlesbrough | 1 - 0 | Norwich |
| 22h00 | Watford | 0 - 2 | Swansea City |