Số liệu thống kê, nhận định QUẢNG NAM gặp HL HÀ TĨNH
VĐQG Việt Nam, vòng 24
Quảng Nam
FT
2 - 0
(0-0)
HL Hà Tĩnh
- Thống kê Quảng Nam đấu với HL Hà Tĩnh
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Quảng Nam gặp HL Hà Tĩnh
Quảng Nam
60%
Hòa
20%
HL Hà Tĩnh
20%
| 27/05 | Quảng Nam | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 03/10 | HL Hà Tĩnh | 0 - 0 | Quảng Nam |
| 24/08 | Quảng Nam | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 03/05 | HL Hà Tĩnh | 1 - 2 | Quảng Nam |
| 10/12 | Quảng Nam | 1 - 0 | HL Hà Tĩnh |
- PHONG ĐỘ QUẢNG NAM
| 22/06 | HA Gia Lai | 3 - 3 | Quảng Nam |
| 15/06 | Quảng Nam | 0 - 2 | TX Nam Định |
| 27/05 | Quảng Nam | 2 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 17/05 | SHB Đà Nẵng | 1 - 0 | Quảng Nam |
| 11/05 | Becamex TP. HCM | 0 - 0 | Quảng Nam |
- PHONG ĐỘ HL HÀ TĨNH1
| 10/05 | HL Hà Tĩnh | 0 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 02/05 | PVF CAND | 0 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 26/04 | HL Hà Tĩnh | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 18/04 | HL Hà Tĩnh | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 12/04 | Hà Nội FC | 3 - 0 | HL Hà Tĩnh |
Nhận định, soi kèo Quảng Nam vs HL Hà Tĩnh
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.82
QNA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HT thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: HT
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của QNA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Quảng Nam gặp HL Hà Tĩnh
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 22 | 18 | 3 | 1 | 52 | 19 | 57 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 22 | 13 | 7 | 2 | 34 | 19 | 46 |
| 3. | Ninh Bình | 22 | 12 | 5 | 5 | 45 | 29 | 41 |
| 4. | Hà Nội FC | 22 | 12 | 3 | 7 | 40 | 24 | 39 |
| 5. | Công An TP.HCM | 23 | 10 | 3 | 10 | 25 | 33 | 33 |
| 6. | TX Nam Định | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 27 | 31 |
| 7. | Hải Phòng | 22 | 8 | 4 | 10 | 31 | 28 | 28 |
| 8. | ĐA Thanh Hóa | 22 | 5 | 9 | 8 | 25 | 29 | 24 |
| 9. | SL Nghệ An | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 | 32 | 24 |
| 10. | HL Hà Tĩnh | 22 | 6 | 6 | 10 | 12 | 25 | 24 |
| 11. | HA Gia Lai | 22 | 5 | 7 | 10 | 19 | 30 | 22 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 35 | 21 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 23 | 3 | 8 | 12 | 27 | 39 | 17 |
| 14. | PVF CAND | 22 | 3 | 8 | 11 | 19 | 37 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM