Số liệu thống kê, nhận định QUY NHƠN UNITED gặp HẢI PHÒNG
VĐQG Việt Nam, vòng 3B
Quy Nhơn United
FT
0 - 0
(0-0)
Hải Phòng
- Thống kê Quy Nhơn United đấu với Hải Phòng
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Quy Nhơn United gặp Hải Phòng
Quy Nhơn United
60%
Hòa
20%
Hải Phòng
20%
| 18/04 | Hải Phòng | 2 - 0 | Quy Nhơn United |
| 14/11 | Quy Nhơn United | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 18/05 | Quy Nhơn United | 1 - 1 | Hải Phòng |
| 27/12 | Hải Phòng | 0 - 1 | Quy Nhơn United |
| 27/08 | Hải Phòng | 1 - 2 | Quy Nhơn United |
- PHONG ĐỘ QUY NHƠN UNITED
| 25/04 | Quy Nhơn United | 1 - 2 | TT Đồng Nai |
| 18/04 | Trẻ PVF CAND | 1 - 1 | Quy Nhơn United |
| 11/04 | Quy Nhơn United | 1 - 0 | Khánh Hòa |
| 03/04 | Xuân Thiện Phú Thọ | 1 - 4 | Quy Nhơn United |
| 14/03 | Quy Nhơn United | 3 - 1 | Đồng Tháp |
- PHONG ĐỘ HẢI PHÒNG1
| 02/05 | Hải Phòng | 0 - 2 | CA Hà Nội |
| 24/04 | HA Gia Lai | 0 - 0 | Hải Phòng |
| 18/04 | HL Hà Tĩnh | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 11/04 | Hải Phòng | 3 - 0 | Công An TP.HCM |
| 04/04 | Hải Phòng | 1 - 0 | Hà Nội FC |
Nhận định, soi kèo Quy Nhơn United vs Hải Phòng
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa giúp BDI chơi tự tin trước HP.Dự đoán: BDI
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của BDI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HP cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Quy Nhơn United gặp Hải Phòng
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 21 | 17 | 3 | 1 | 49 | 17 | 54 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 20 | 12 | 6 | 2 | 31 | 18 | 42 |
| 3. | Hà Nội FC | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 23 | 39 |
| 4. | Ninh Bình | 20 | 11 | 4 | 5 | 42 | 27 | 37 |
| 5. | TX Nam Định | 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 24 | 31 |
| 6. | Công An TP.HCM | 21 | 9 | 2 | 10 | 20 | 30 | 29 |
| 7. | Hải Phòng | 21 | 8 | 4 | 9 | 30 | 26 | 28 |
| 8. | SL Nghệ An | 20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 28 | 24 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 21 | 6 | 6 | 9 | 12 | 23 | 24 |
| 10. | ĐA Thanh Hóa | 21 | 4 | 9 | 8 | 24 | 29 | 21 |
| 11. | Becamex TP. HCM | 21 | 5 | 6 | 10 | 25 | 33 | 21 |
| 12. | HA Gia Lai | 20 | 4 | 7 | 9 | 17 | 28 | 19 |
| 13. | PVF CAND | 21 | 2 | 8 | 11 | 17 | 36 | 14 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 21 | 2 | 7 | 12 | 23 | 37 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM