Số liệu thống kê, nhận định RACING CLUB (URU) gặp CA FENIX
VĐQG Uruguay, vòng Cls 6
Racing Club (URU)
FT
2 - 0
(2-0)
CA Fenix
- Thống kê Racing Club (URU) đấu với CA Fenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Racing Club (URU) gặp CA Fenix
Racing Club (URU)
80%
Hòa
0%
CA Fenix
20%
| 04/11 | CA Fenix | 0 - 2 | Racing Club (URU) |
| 09/06 | Racing Club (URU) | 2 - 1 | CA Fenix |
| 30/04 | Racing Club (URU) | 2 - 0 | CA Fenix |
| 19/10 | Racing Club (URU) | 2 - 0 | CA Fenix |
| 02/07 | CA Fenix | 3 - 0 | Racing Club (URU) |
- PHONG ĐỘ RACING CLUB (URU)
| 27/04 | Cerro Largo | 0 - 1 | Racing Club (URU) |
| 19/04 | Racing Club (URU) | 1 - 1 | Defensor SC |
| 13/04 | Wanderers | 1 - 2 | Racing Club (URU) |
| 04/04 | Racing Club (URU) | 2 - 1 | CA Juventud |
| 30/03 | CA Penarol | 1 - 2 | Racing Club (URU) |
- PHONG ĐỘ CA FENIX1
| 02/12 | CA Penarol | 3 - 1 | CA Fenix |
| 27/11 | CA Fenix | 1 - 2 | Dep. Maldonado |
| 19/11 | CA Progreso | 2 - 2 | CA Fenix |
| 14/11 | CA Fenix | 0 - 6 | Nacional(URU) |
| 11/11 | Defensor SC | 1 - 0 | CA Fenix |
Nhận định, soi kèo Racing Club (URU) vs CA Fenix
Châu Á: 0.70*0 : 0*1.00
FENIX sa sút phong độ: thua 2 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RCM khi thắng 8/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: RCM
Tài xỉu: 0.76*2*0.94
4/5 trận gần đây của RCM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FENIX cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Racing Club (URU) gặp CA Fenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Racing Club (URU) | 13 | 9 | 3 | 1 | 22 | 11 | 30 |
| 2. | Dep. Maldonado | 13 | 7 | 2 | 4 | 21 | 15 | 23 |
| 3. | CA Penarol | 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 13 | 23 |
| 4. | Albion FC (URU) | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 14 | 22 |
| 5. | Central Espanol | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 20 | 21 |
| 6. | CA Torque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 14 | 19 |
| 7. | Nacional(URU) | 13 | 6 | 1 | 6 | 20 | 18 | 19 |
| 8. | Danubio | 13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 17 | 18 |
| 9. | Defensor SC | 12 | 4 | 5 | 3 | 10 | 8 | 17 |
| 10. | Liverpool P. (URU) | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 17 | 17 |
| 11. | Wanderers | 13 | 5 | 2 | 6 | 14 | 19 | 17 |
| 12. | Cerro Largo | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 16 | 14 |
| 13. | Boston River | 13 | 4 | 2 | 7 | 11 | 17 | 14 |
| 14. | CA Progreso | 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 19 | 10 |
| 15. | Cerro Montevideo | 13 | 2 | 4 | 7 | 8 | 19 | 10 |
| 16. | CA Juventud | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 20 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY