Số liệu thống kê, nhận định RANGERS gặp DUNDEE UTD
VĐQG Scotland, vòng 8
Rangers
FT
2 - 1
(1-0)
Dundee Utd
- Thống kê Rangers đấu với Dundee Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rangers gặp Dundee Utd
Rangers
40%
Hòa
60%
Dundee Utd
0%
| 04/12 | Dundee Utd | 2 - 2 | Rangers |
| 18/10 | Rangers | 2 - 2 | Dundee Utd |
| 15/05 | Rangers | 3 - 1 | Dundee Utd |
| 26/01 | Dundee Utd | 1 - 3 | Rangers |
| 23/11 | Rangers | 1 - 1 | Dundee Utd |
- PHONG ĐỘ RANGERS
| 22/02 | Livingston | 2 - 2 | Rangers |
| 15/02 | Rangers | 4 - 2 | Hearts |
| 12/02 | Motherwell | 1 - 1 | Rangers |
| 05/02 | Rangers | 5 - 1 | Kilmarnock |
| 01/02 | Hibernian | 0 - 0 | Rangers |
- PHONG ĐỘ DUNDEE UTD1
| 21/02 | Dundee Utd | 1 - 1 | Kilmarnock |
| 14/02 | Falkirk | 2 - 3 | Dundee Utd |
| 05/02 | Hibernian | 3 - 2 | Dundee Utd |
| 01/02 | Dundee Utd | 0 - 3 | Hearts |
| 17/01 | Dundee Utd | 2 - 0 | Ayr Utd |
Nhận định, soi kèo Rangers vs Dundee Utd
Châu Á: 0.88*0 : 2 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RAN khi thắng 20/38 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RAN
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.93
5 trận gần đây của RAN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DUN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rangers gặp Dundee Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 28 | 18 | 6 | 4 | 51 | 24 | 60 |
| 2. | Rangers | 28 | 15 | 11 | 2 | 49 | 23 | 56 |
| 3. | Celtic | 27 | 17 | 3 | 7 | 49 | 28 | 54 |
| 4. | Motherwell | 27 | 13 | 11 | 3 | 45 | 18 | 50 |
| 5. | Hibernian | 28 | 12 | 9 | 7 | 45 | 32 | 45 |
| 6. | Falkirk | 28 | 11 | 6 | 11 | 32 | 36 | 39 |
| 7. | Dundee Utd | 26 | 6 | 11 | 9 | 34 | 43 | 29 |
| 8. | Aberdeen | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 | 38 | 28 |
| 9. | Dundee | 27 | 7 | 6 | 14 | 24 | 42 | 27 |
| 10. | St. Mirren | 27 | 5 | 8 | 14 | 21 | 42 | 23 |
| 11. | Kilmarnock | 28 | 4 | 9 | 15 | 31 | 55 | 21 |
| 12. | Livingston | 28 | 1 | 10 | 17 | 30 | 58 | 13 |