Số liệu thống kê, nhận định ST. MIRREN gặp ABERDEEN
VĐQG Scotland, vòng 8
St. Mirren
FT
0 - 1
(0-0)
Aberdeen
- Thống kê St. Mirren đấu với Aberdeen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Mirren gặp Aberdeen
St. Mirren
60%
Hòa
20%
Aberdeen
20%
| 04/12 | Aberdeen | 3 - 3 | St. Mirren |
| 18/10 | St. Mirren | 0 - 1 | Aberdeen |
| 03/05 | St. Mirren | 1 - 0 | Aberdeen |
| 25/01 | Aberdeen | 0 - 3 | St. Mirren |
| 23/11 | St. Mirren | 2 - 1 | Aberdeen |
- PHONG ĐỘ ST. MIRREN
| 04/03 | Dundee Utd | 2 - 1 | St. Mirren |
| 28/02 | Livingston | 1 - 1 | St. Mirren |
| 22/02 | St. Mirren | 0 - 5 | Motherwell |
| 14/02 | Hibernian | 2 - 0 | St. Mirren |
| 12/02 | Kilmarnock | 4 - 3 | St. Mirren |
- PHONG ĐỘ ABERDEEN1
| 28/02 | Hearts | 1 - 0 | Aberdeen |
| 25/02 | Dundee Utd | 0 - 0 | Aberdeen |
| 21/02 | Aberdeen | 2 - 3 | Dundee |
| 19/02 | Aberdeen | 2 - 0 | Motherwell |
| 15/02 | Motherwell | 2 - 0 | Aberdeen |
Nhận định, soi kèo St. Mirren vs Aberdeen
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Aberdeen khi thắng 23/45 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: ABE
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của St. Mirren có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Aberdeen cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Mirren gặp Aberdeen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 29 | 19 | 6 | 4 | 52 | 24 | 63 |
| 2. | Celtic | 29 | 18 | 4 | 7 | 53 | 31 | 58 |
| 3. | Rangers | 29 | 15 | 12 | 2 | 51 | 25 | 57 |
| 4. | Motherwell | 28 | 14 | 11 | 3 | 47 | 18 | 53 |
| 5. | Hibernian | 29 | 12 | 10 | 7 | 48 | 35 | 46 |
| 6. | Falkirk | 29 | 12 | 6 | 11 | 37 | 37 | 42 |
| 7. | Dundee Utd | 29 | 7 | 12 | 10 | 36 | 46 | 33 |
| 8. | Aberdeen | 29 | 8 | 5 | 16 | 29 | 41 | 29 |
| 9. | Dundee | 28 | 7 | 7 | 14 | 27 | 45 | 28 |
| 10. | St. Mirren | 29 | 5 | 9 | 15 | 23 | 45 | 24 |
| 11. | Kilmarnock | 29 | 4 | 9 | 16 | 32 | 60 | 21 |
| 12. | Livingston | 29 | 1 | 11 | 17 | 31 | 59 | 14 |
BÌNH LUẬN:

