Số liệu thống kê, nhận định RFC SERAING gặp RWD MOLENBEEK
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 6
RFC Seraing
FT
0 - 0
(0-0)
RWD Molenbeek
- Thống kê RFC Seraing đấu với RWD Molenbeek
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu RFC Seraing gặp RWD Molenbeek
RFC Seraing
20%
Hòa
40%
RWD Molenbeek
40%
| 17/01 | RFC Seraing | 3 - 1 | RWD Molenbeek |
| 14/09 | RWD Molenbeek | 5 - 0 | RFC Seraing |
| 29/03 | RWD Molenbeek | 3 - 0 | RFC Seraing |
| 01/12 | RFC Seraing | 4 - 4 | RWD Molenbeek |
| 01/05 | RFC Seraing | 0 - 0 | RWD Molenbeek |
- PHONG ĐỘ RFC SERAING
| 21/03 | Eupen | 0 - 0 | RFC Seraing |
| 15/03 | RFC Seraing | 2 - 2 | Genk II |
| 12/03 | Olympic Charleroi | 2 - 4 | RFC Seraing |
| 08/03 | RFC Seraing | 4 - 0 | Francs Borains |
| 01/03 | Lommel | 0 - 1 | RFC Seraing |
- PHONG ĐỘ RWD MOLENBEEK1
| 22/03 | RWD Molenbeek | 1 - 1 | K. Lierse SK |
| 12/03 | Beveren | 3 - 2 | RWD Molenbeek |
| 08/03 | Olympic Charleroi | 0 - 2 | RWD Molenbeek |
| 01/03 | RWD Molenbeek | 2 - 2 | Eupen |
| 22/02 | Beerschot-Wilrijk | 1 - 1 | RWD Molenbeek |
Nhận định, soi kèo RFC Seraing vs RWD Molenbeek
Châu Á: 0.80*0 : 1/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SERAI khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SERAI
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của SERAI có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng RFC Seraing gặp RWD Molenbeek
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 30 | 19 | 9 | 2 | 50 | 17 | 66 |
| 2. | Club Brugge | 30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 63 |
| 3. | Sint Truiden | 30 | 18 | 3 | 9 | 47 | 35 | 57 |
| 4. | Gent | 30 | 13 | 6 | 11 | 49 | 43 | 45 |
| 5. | KV Mechelen | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 37 | 45 |
| 6. | Anderlecht | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 39 | 44 |
| 7. | Racing Genk | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 47 | 42 |
| 8. | Standard Liege | 30 | 11 | 7 | 12 | 27 | 35 | 40 |
| 9. | Westerlo | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 40 | 39 |
| 10. | Royal Antwerp | 30 | 9 | 8 | 13 | 31 | 32 | 35 |
| 11. | Charleroi | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 42 | 34 |
| 12. | OH Leuven | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 43 | 34 |
| 13. | Zulte-Waregem | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 47 | 32 |
| 14. | RAA L Louviere | 30 | 6 | 13 | 11 | 30 | 37 | 31 |
| 15. | Cercle Brugge | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 47 | 31 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ