Số liệu thống kê, nhận định RFC SERAING gặp ZULTE-WAREGEM
VĐQG Bỉ, vòng 26
RFC Seraing
FT
1 - 1
(0-1)
Zulte-Waregem
- Thống kê RFC Seraing đấu với Zulte-Waregem
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu RFC Seraing gặp Zulte-Waregem
RFC Seraing
0%
Hòa
40%
Zulte-Waregem
60%
| 07/04 | RFC Seraing | 0 - 0 | Zulte-Waregem |
| 25/11 | Zulte-Waregem | 5 - 1 | RFC Seraing |
| 16/12 | Zulte-Waregem | 2 - 1 | RFC Seraing |
| 26/08 | RFC Seraing | 0 - 5 | Zulte-Waregem |
| 19/02 | RFC Seraing | 1 - 1 | Zulte-Waregem |
- PHONG ĐỘ RFC SERAING
| 31/01 | Club Brugge II | 1 - 0 | RFC Seraing |
| 28/01 | Beerschot-Wilrijk | 0 - 0 | RFC Seraing |
| 25/01 | RFC Seraing | 2 - 2 | RFC Liege |
| 17/01 | RFC Seraing | 3 - 1 | RWD Molenbeek |
| 05/01 | Ajax | 4 - 0 | RFC Seraing |
- PHONG ĐỘ ZULTE-WAREGEM1
| 01/02 | Zulte-Waregem | 0 - 1 | Westerlo |
| 25/01 | Club Brugge | 4 - 3 | Zulte-Waregem |
| 17/01 | Zulte-Waregem | 2 - 1 | Racing Genk |
| 09/01 | Sion | 3 - 2 | Zulte-Waregem |
| 27/12 | Royal Antwerp | 2 - 1 | Zulte-Waregem |
Nhận định, soi kèo RFC Seraing vs Zulte-Waregem
Châu Á: 0.94*1/4 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ZWA khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ZWA
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của SERAI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ZWA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng RFC Seraing gặp Zulte-Waregem
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 22 | 13 | 7 | 2 | 37 | 12 | 46 |
| 2. | Sint Truiden | 23 | 14 | 3 | 6 | 33 | 26 | 45 |
| 3. | Club Brugge | 22 | 14 | 2 | 6 | 42 | 28 | 44 |
| 4. | Anderlecht | 23 | 10 | 6 | 7 | 30 | 28 | 36 |
| 5. | Gent | 23 | 9 | 6 | 8 | 37 | 32 | 33 |
| 6. | Charleroi | 23 | 9 | 6 | 8 | 29 | 26 | 33 |
| 7. | KV Mechelen | 22 | 8 | 8 | 6 | 26 | 24 | 32 |
| 8. | Royal Antwerp | 23 | 8 | 6 | 9 | 28 | 24 | 30 |
| 9. | Standard Liege | 23 | 9 | 3 | 11 | 20 | 29 | 30 |
| 10. | Racing Genk | 23 | 7 | 8 | 8 | 31 | 35 | 29 |
| 11. | Westerlo | 23 | 7 | 7 | 9 | 30 | 33 | 28 |
| 12. | Zulte-Waregem | 23 | 6 | 8 | 9 | 31 | 35 | 26 |
| 13. | RAA L Louviere | 23 | 5 | 9 | 9 | 20 | 26 | 24 |
| 14. | Cercle Brugge | 23 | 4 | 9 | 10 | 28 | 35 | 21 |
| 15. | OH Leuven | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 30 | 21 |
| 16. | Dender | 23 | 3 | 8 | 12 | 18 | 36 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ