Số liệu thống kê, nhận định ROYAL ANTWERP gặp CERCLE BRUGGE
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 8
Royal Antwerp
FT
1 - 2
(0-2)
Cercle Brugge
- Thống kê Royal Antwerp đấu với Cercle Brugge
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Royal Antwerp gặp Cercle Brugge
Royal Antwerp
40%
Hòa
40%
Cercle Brugge
20%
| 31/01 | Cercle Brugge | 0 - 4 | Royal Antwerp |
| 05/10 | Royal Antwerp | 1 - 1 | Cercle Brugge |
| 01/03 | Cercle Brugge | 0 - 0 | Royal Antwerp |
| 06/10 | Royal Antwerp | 3 - 0 | Cercle Brugge |
| 12/05 | Royal Antwerp | 1 - 2 | Cercle Brugge |
- PHONG ĐỘ ROYAL ANTWERP
| 23/03 | OH Leuven | 1 - 0 | Royal Antwerp |
| 15/03 | Royal Antwerp | 1 - 1 | Standard Liege |
| 07/03 | RAA L Louviere | 0 - 0 | Royal Antwerp |
| 01/03 | Royal Antwerp | 1 - 0 | Sint Truiden |
| 22/02 | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Royal Antwerp |
- PHONG ĐỘ CERCLE BRUGGE1
| 23/03 | Anderlecht | 2 - 3 | Cercle Brugge |
| 16/03 | Cercle Brugge | 1 - 3 | RAA L Louviere |
| 09/03 | Sint Truiden | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 02/03 | Cercle Brugge | 0 - 0 | Dender |
| 21/02 | Gent | 0 - 1 | Cercle Brugge |
Nhận định, soi kèo Royal Antwerp vs Cercle Brugge
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANT khi thắng 14/21 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ANT
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của CBRU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Royal Antwerp gặp Cercle Brugge
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 30 | 19 | 9 | 2 | 50 | 17 | 66 |
| 2. | Club Brugge | 30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 63 |
| 3. | Sint Truiden | 30 | 18 | 3 | 9 | 47 | 35 | 57 |
| 4. | Gent | 30 | 13 | 6 | 11 | 49 | 43 | 45 |
| 5. | KV Mechelen | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 37 | 45 |
| 6. | Anderlecht | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 39 | 44 |
| 7. | Racing Genk | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 47 | 42 |
| 8. | Standard Liege | 30 | 11 | 7 | 12 | 27 | 35 | 40 |
| 9. | Westerlo | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 40 | 39 |
| 10. | Royal Antwerp | 30 | 9 | 8 | 13 | 31 | 32 | 35 |
| 11. | Charleroi | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 42 | 34 |
| 12. | OH Leuven | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 43 | 34 |
| 13. | Zulte-Waregem | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 47 | 32 |
| 14. | RAA L Louviere | 30 | 6 | 13 | 11 | 30 | 37 | 31 |
| 15. | Cercle Brugge | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 47 | 31 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ