Số liệu thống kê, nhận định ROYAL ANTWERP gặp CHARLEROI
VĐQG Bỉ, vòng 30
Royal Antwerp
FT
0 - 1
(0-1)
Charleroi
- Thống kê Royal Antwerp đấu với Charleroi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Royal Antwerp gặp Charleroi
Royal Antwerp
40%
Hòa
20%
Charleroi
40%
| 17/08 | Charleroi | 1 - 1 | Royal Antwerp |
| 29/05 | Royal Antwerp | 1 - 2 | Charleroi |
| 08/12 | Royal Antwerp | 1 - 3 | Charleroi |
| 28/07 | Charleroi | 0 - 1 | Royal Antwerp |
| 21/01 | Royal Antwerp | 4 - 1 | Charleroi |
- PHONG ĐỘ ROYAL ANTWERP
| 14/01 | Royal Antwerp | 1 - 1 | RAA L Louviere |
| 27/12 | Royal Antwerp | 2 - 1 | Zulte-Waregem |
| 22/12 | Royal Antwerp | 2 - 2 | Anderlecht |
| 14/12 | Gent | 0 - 2 | Royal Antwerp |
| 08/12 | Royal Antwerp | 3 - 0 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ CHARLEROI1
| 14/01 | Charleroi | 2 - 0 | Club Brugge |
| 08/01 | Paderborn 07 | 3 - 2 | Charleroi |
| 27/12 | Anderlecht | 1 - 2 | Charleroi |
| 20/12 | Charleroi | 2 - 2 | Racing Genk |
| 15/12 | Charleroi | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
Nhận định, soi kèo Royal Antwerp vs Charleroi
Châu Á: 0.96*0 : 3/4*0.92
ANT đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CHR thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: ANT
Tài xỉu: -0.93*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của ANT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CHR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Royal Antwerp gặp Charleroi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 21 | 13 | 6 | 2 | 37 | 12 | 45 |
| 2. | Club Brugge | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 25 | 41 |
| 3. | Sint Truiden | 20 | 12 | 3 | 5 | 30 | 23 | 39 |
| 4. | Anderlecht | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 22 | 35 |
| 5. | KV Mechelen | 21 | 8 | 7 | 6 | 25 | 23 | 31 |
| 6. | Royal Antwerp | 20 | 7 | 6 | 7 | 24 | 21 | 27 |
| 7. | Standard Liege | 20 | 8 | 3 | 9 | 18 | 23 | 27 |
| 8. | Gent | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 29 | 26 |
| 9. | Zulte-Waregem | 21 | 6 | 8 | 7 | 28 | 30 | 26 |
| 10. | Racing Genk | 21 | 6 | 7 | 8 | 28 | 33 | 25 |
| 11. | Charleroi | 20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 26 | 24 |
| 12. | Westerlo | 21 | 6 | 6 | 9 | 28 | 32 | 24 |
| 13. | RAA L Louviere | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 23 | 23 |
| 14. | Cercle Brugge | 21 | 4 | 8 | 9 | 27 | 30 | 20 |
| 15. | OH Leuven | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 29 | 20 |
| 16. | Dender | 20 | 2 | 7 | 11 | 16 | 34 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ