Số liệu thống kê, nhận định SAMGURALI TSKH. gặp DILA GORI
VĐQG Georgia, vòng 25
Samgurali Tskh.
Claudio Cebolinha (85')
FT
1 - 3
(0-2)
Dila Gori
(49') Kante M.
(23') Shekiladze S.
(21') Mamin Sanyang
- Thống kê Samgurali Tskh. đấu với Dila Gori
| 11(4) | Sút bóng | 12(7) |
| 6 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 62% | Cầm bóng | 38% |
Số liệu đối đầu Samgurali Tskh. gặp Dila Gori
Samgurali Tskh.
20%
Hòa
0%
Dila Gori
80%
| 09/09 | Samgurali Tskh. | 1 - 3 | Dila Gori |
| 29/05 | Dila Gori | 2 - 3 | Samgurali Tskh. |
| 17/04 | Samgurali Tskh. | 0 - 1 | Dila Gori |
| 26/11 | Dila Gori | 2 - 1 | Samgurali Tskh. |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 1 - 2 | Dila Gori |
- PHONG ĐỘ SAMGURALI TSKH.
| 17/10 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Meshakhte Tkibuli |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 2 - 3 | Dinamo Tbilisi |
| 14/09 | Torpedo Kut. | 3 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 09/09 | Samgurali Tskh. | 1 - 3 | Dila Gori |
| 05/09 | FC Iberia 1999 | 2 - 1 | Samgurali Tskh. |
- PHONG ĐỘ DILA GORI1
| 10/10 | FC Rustavi | 3 - 1 | Dila Gori |
| 22/09 | FC Spaeri | 1 - 4 | Dila Gori |
| 17/09 | FC Iberia 1999 | 2 - 1 | Dila Gori |
| 13/09 | Dila Gori | 2 - 2 | Dinamo Batumi |
| 09/09 | Samgurali Tskh. | 1 - 3 | Dila Gori |
Nhận định, soi kèo Samgurali Tskh. vs Dila Gori
Châu Á: 0.66*1/4 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DGOR khi thắng 15/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DGOR
Tài xỉu: -0.93*2 1/2*0.69
4/5 trận gần đây của SAMG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DGOR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Samgurali Tskh. gặp Dila Gori
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Rustavi | 29 | 14 | 8 | 7 | 36 | 25 | 50 |
| 2. | FC Iberia 1999 | 28 | 15 | 4 | 9 | 40 | 31 | 49 |
| 3. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 48 |
| 4. | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46 | 36 | 47 |
| 5. | Dila Gori | 28 | 12 | 4 | 12 | 39 | 33 | 40 |
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 37 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 28 | 9 | 6 | 13 | 39 | 53 | 33 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 27 | 6 | 11 | 10 | 25 | 37 | 29 |
| 9. | FC Spaeri | 28 | 5 | 11 | 12 | 37 | 46 | 26 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 28 | 2 | 11 | 15 | 21 | 46 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG GEORGIA