Số liệu thống kê, nhận định SAMGURALI TSKH. gặp DILA GORI
VĐQG Georgia, vòng 25
Samgurali Tskh.
0 - 3
(0-2)
Dila Gori
(49') Kante M.
(23') Shekiladze S.
(21') Mamin Sanyang
- Thống kê Samgurali Tskh. đấu với Dila Gori
| 1(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 64% | Cầm bóng | 36% |
Số liệu đối đầu Samgurali Tskh. gặp Dila Gori
Samgurali Tskh.
20%
Hòa
0%
Dila Gori
80%
| 29/05 | Dila Gori | 2 - 3 | Samgurali Tskh. |
| 17/04 | Samgurali Tskh. | 0 - 1 | Dila Gori |
| 26/11 | Dila Gori | 2 - 1 | Samgurali Tskh. |
| 19/09 | Samgurali Tskh. | 1 - 2 | Dila Gori |
| 20/05 | Dila Gori | 4 - 3 | Samgurali Tskh. |
- PHONG ĐỘ SAMGURALI TSKH.
| 05/09 | FC Iberia 1999 | 2 - 1 | Samgurali Tskh. |
| 31/08 | Samgurali Tskh. | 1 - 1 | FC Rustavi |
| 22/08 | FC Spaeri | 3 - 4 | Samgurali Tskh. |
| 17/08 | Samgurali Tskh. | 0 - 4 | Dinamo Batumi |
| 09/08 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | Samgurali Tskh. |
- PHONG ĐỘ DILA GORI1
| 22/08 | Dila Gori | 2 - 2 | Torpedo Kut. |
| 16/08 | Dila Gori | 3 - 1 | Meshakhte Tkibuli |
| 29/07 | Apollon Limassol | 3 - 0 | Dila Gori |
| 23/07 | Dila Gori | 0 - 4 | Apollon Limassol |
| 17/07 | Virtus | 1 - 0 | Dila Gori |
Nhận định, soi kèo Samgurali Tskh. vs Dila Gori
Châu Á: 0.66*1/4 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DGOR khi thắng 15/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DGOR
Tài xỉu: -0.93*2 1/2*0.69
4/5 trận gần đây của SAMG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DGOR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Samgurali Tskh. gặp Dila Gori
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Rustavi | 24 | 12 | 6 | 6 | 30 | 20 | 42 |
| 2. | Dinamo Batumi | 24 | 11 | 7 | 6 | 39 | 32 | 40 |
| 3. | FC Iberia 1999 | 21 | 11 | 4 | 6 | 32 | 23 | 37 |
| 4. | Dinamo Tbilisi | 21 | 9 | 7 | 5 | 33 | 25 | 34 |
| 5. | Samgurali Tskh. | 24 | 9 | 5 | 10 | 33 | 43 | 32 |
| 6. | Torpedo Kut. | 22 | 8 | 7 | 7 | 36 | 25 | 31 |
| 7. | Dila Gori | 21 | 9 | 3 | 9 | 26 | 22 | 30 |
| 8. | FC Spaeri | 24 | 5 | 9 | 10 | 32 | 37 | 24 |
| 9. | Gagra Tbilisi | 22 | 5 | 9 | 8 | 21 | 30 | 24 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 23 | 1 | 9 | 13 | 17 | 42 | 12 |