Số liệu thống kê, nhận định SEOUL E-LAND gặp BUCHEON 1995
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 14
Seoul E-Land
FT
1 - 1
(1-0)
Bucheon 1995
- Thống kê Seoul E-Land đấu với Bucheon 1995
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Seoul E-Land gặp Bucheon 1995
Seoul E-Land
20%
Hòa
40%
Bucheon 1995
40%
| 20/09 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Seoul E-Land |
| 14/06 | Bucheon 1995 | 3 - 1 | Seoul E-Land |
| 30/03 | Seoul E-Land | 3 - 2 | Bucheon 1995 |
| 18/08 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Seoul E-Land |
| 21/05 | Seoul E-Land | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ SEOUL E-LAND
| 21/03 | Cheonan City | 0 - 0 | Seoul E-Land |
| 14/03 | Seoul E-Land | 2 - 3 | Busan I'Park |
| 07/03 | Seoul E-Land | 1 - 0 | Gyeongnam |
| 28/02 | Suwon Bluewings | 2 - 1 | Seoul E-Land |
| 27/11 | Seoul E-Land | 0 - 1 | Seongnam |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 22/03 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Bucheon 1995 |
| 18/03 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Gangwon |
| 15/03 | Bucheon 1995 | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 07/03 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 01/03 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Bucheon 1995 |
Nhận định, soi kèo Seoul E-Land vs Bucheon 1995
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*0.99
SEEL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BUFC thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SEEL
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của BUFC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Seoul E-Land gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Bluewings | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12 |
| 2. | Busan I'Park | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 |
| 3. | Suwon FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 9 |
| 4. | Daegu | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 9 |
| 5. | GimPo Citizen | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| 6. | Paju Citizen | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 |
| 7. | Seongnam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 8. | Hwaseong FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 5 |
| 9. | Ansan Greeners | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 |
| 10. | Seoul E-Land | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 |
| 11. | Gyeongnam | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 |
| 12. | Chungnam Asan | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 |
| 13. | Cheonan City | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 9 | 3 |
| 15. | Jeonnam Dragons | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 3 |
| 16. | Yongin City | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | 2 |
| 17. | Gimhae City | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC