Số liệu thống kê, nhận định SH. SHENHUA gặp HENAN SONGSHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 18
Sh. Shenhua
FT
3 - 2
(2-2)
Henan Songshan
- Thống kê Sh. Shenhua đấu với Henan Songshan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sh. Shenhua gặp Henan Songshan
Sh. Shenhua
80%
Hòa
20%
Henan Songshan
0%
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 27/07 | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Henan Songshan |
| 23/07 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Henan Songshan |
| 29/03 | Henan Songshan | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 18/10 | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Henan Songshan |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 16/05 | Yunnan Yukun | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
| 09/05 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Chong. Tongliang |
| 05/05 | Shandong Taishan | 4 - 1 | Sh. Shenhua |
| 01/05 | Sh. Shenhua | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN1
| 15/05 | Henan Songshan | 1 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 09/05 | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 05/05 | Chong. Tongliang | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 01/05 | Henan Songshan | 4 - 0 | Liaoning Tieren |
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
Nhận định, soi kèo Sh. Shenhua vs Henan Songshan
Châu Á: 0.70*0 : 3/4*1.00
SSHE thi đấu không tốt khi thua 3 trận gần nhất. Trái lại, HJIA thi đấu ổn định khi thắng kèo 4/6 trận vừa qua.Dự đoán: HJIA
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sh. Shenhua gặp Henan Songshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 12 | 11 | 1 | 0 | 32 | 10 | 34 |
| 2. | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 23 |
| 3. | Sh. Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 21 |
| 4. | Chong. Tongliang | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 17 | 18 |
| 6. | Beijing Guoan | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 18 | 16 |
| 7. | Yunnan Yukun | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 19 | 16 |
| 8. | Zhejiang Professional | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | 16 |
| 9. | Henan Songshan | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | 15 |
| 10. | Qingdao Hainiu | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | 14 |
| 11. | Shanghai Port | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 17 | 13 |
| 12. | Qingdao West Coast | 12 | 2 | 7 | 3 | 11 | 18 | 13 |
| 13. | Tianjin Tigers | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 18 | 11 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 21 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | 10 |
| 16. | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC