Số liệu thống kê, nhận định SH. SHENHUA gặp HENAN SONGSHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 28
Sh. Shenhua
FT
2 - 1
(0-0)
Henan Songshan
- Thống kê Sh. Shenhua đấu với Henan Songshan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sh. Shenhua gặp Henan Songshan
Sh. Shenhua
80%
Hòa
20%
Henan Songshan
0%
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 27/07 | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Henan Songshan |
| 23/07 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Henan Songshan |
| 29/03 | Henan Songshan | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 18/10 | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Henan Songshan |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 20/06 | Shijiazhuang Gongfu | 0 - 2 | Sh. Shenhua |
| 30/05 | Qingdao West Coast | 2 - 2 | Sh. Shenhua |
| 24/05 | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Shenzhen Peng City |
| 20/05 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Wuhan Three T. |
| 16/05 | Yunnan Yukun | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN1
| 27/06 | Henan Songshan | 1 - 2 | Shanghai Port |
| 19/06 | Jiangxi Lushan | 0 - 2 | Henan Songshan |
| 30/05 | Henan Songshan | 0 - 2 | Zhejiang Professional |
| 23/05 | Beijing Guoan | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 19/05 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Henan Songshan |
Nhận định, soi kèo Sh. Shenhua vs Henan Songshan
Châu Á: 0.95*0 : 2*0.87
SSHE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HJIA thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: 0.90*3 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sh. Shenhua gặp Henan Songshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 16 | 13 | 1 | 2 | 36 | 15 | 40 |
| 2. | Shandong Taishan | 16 | 8 | 3 | 5 | 30 | 26 | 27 |
| 3. | Chong. Tongliang | 16 | 7 | 6 | 3 | 20 | 16 | 27 |
| 4. | Sh. Shenhua | 15 | 6 | 5 | 4 | 29 | 24 | 23 |
| 5. | Beijing Guoan | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 | 23 | 23 |
| 6. | Zhejiang Professional | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 23 | 22 |
| 7. | Dalian Yingbo FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 21 | 25 | 22 |
| 8. | Yunnan Yukun | 16 | 6 | 3 | 7 | 29 | 28 | 21 |
| 9. | Henan Songshan | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 20 | 21 |
| 10. | Shanghai Port | 16 | 5 | 5 | 6 | 25 | 22 | 20 |
| 11. | Qingdao Hainiu | 16 | 6 | 2 | 8 | 26 | 27 | 20 |
| 12. | Qingdao West Coast | 15 | 3 | 9 | 3 | 17 | 23 | 18 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 16 | 5 | 2 | 9 | 22 | 28 | 17 |
| 14. | Liaoning Tieren | 16 | 5 | 2 | 9 | 21 | 28 | 17 |
| 15. | Tianjin Tigers | 16 | 3 | 6 | 7 | 19 | 22 | 15 |
| 16. | Wuhan Three T. | 16 | 2 | 7 | 7 | 22 | 31 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

