Số liệu thống kê, nhận định SH. SHENHUA gặp HENAN SONGSHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 10
Sh. Shenhua
FT
1 - 1
(0-1)
Henan Songshan
- Thống kê Sh. Shenhua đấu với Henan Songshan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sh. Shenhua gặp Henan Songshan
Sh. Shenhua
80%
Hòa
20%
Henan Songshan
0%
| 27/07 | Sh. Shenhua | 3 - 2 | Henan Songshan |
| 23/07 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Henan Songshan |
| 29/03 | Henan Songshan | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 18/10 | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Henan Songshan |
| 21/05 | Henan Songshan | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 07/03 | Sh. Shenhua | 5 - 3 | Dalian Young Boy |
| 17/02 | Buriram Utd | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
| 10/02 | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 23/01 | Din. Moscow | 2 - 2 | Sh. Shenhua |
| 10/12 | Sanf Hiroshima | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN1
| 07/03 | Shanghai Port | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 06/12 | Beijing Guoan | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 22/11 | Henan Songshan | 1 - 1 | Yunnan Yukun |
| 31/10 | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 25/10 | Henan Songshan | 2 - 2 | Zhejiang Professional |
Nhận định, soi kèo Sh. Shenhua vs Henan Songshan
Châu Á: 0.84*0 : 1*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSHE khi thắng 8/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của SSHE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HJIA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sh. Shenhua gặp Henan Songshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Shandong Taishan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Sh. Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 |
| 4. | Yunnan Yukun | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Zhejiang Professional | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 7. | Henan Songshan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Chong. Tongliang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Tianjin Tigers | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Dalian Young Boy | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 |
| 12. | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 13. | Qingdao West Coast | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 14. | Wuhan Three T. | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Liaoning Tieren | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 16. | Shenzhen Peng City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC