Số liệu thống kê, nhận định SH. SHENHUA gặp YANBIAN BAEKDU
VĐQG Trung Quốc, vòng 29
Zhu Jianrong (Kiến tạo: Sun Shilin) (85')
F. Guarin (PEN 82')
C. Tevez (Kiến tạo: Lü Pin) (34')
F. Guarin (Kiến tạo: G. Moreno) (13')
G. Moreno (Kiến tạo: C. Tevez) (6')
FT
(79') B. Trawally (Kiến tạo: Chi Zhongguo)
- Thống kê Sh. Shenhua đấu với Yanbian Baekdu
| 10(4) | Sút bóng | 13(8) |
| 4 | Phạt góc | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 45% | Cầm bóng | 55% |
Số liệu đối đầu Sh. Shenhua gặp Yanbian Baekdu
| 29/10 | Sh. Shenhua | 5 - 1 | Yanbian Baekdu |
| 24/06 | Yanbian Baekdu | 0 - 2 | Sh. Shenhua |
| 09/07 | Yanbian Baekdu | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
| 05/03 | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Yanbian Baekdu |
| 23/07 | Yanbian Baekdu | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16/05 | Yunnan Yukun | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
| 09/05 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Chong. Tongliang |
| 05/05 | Shandong Taishan | 4 - 1 | Sh. Shenhua |
| 01/05 | Sh. Shenhua | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 04/11 | Yanbian Baekdu | 3 - 0 | Guizhou FC |
| 29/10 | Sh. Shenhua | 5 - 1 | Yanbian Baekdu |
| 21/10 | Yanbian Baekdu | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 13/10 | Guangzhou FC | 4 - 3 | Yanbian Baekdu |
| 23/09 | Yanbian Baekdu | 1 - 0 | Liaoning Hunyong |
Nhận định, soi kèo Sh. Shenhua vs Yanbian Baekdu
Châu Á: 0.56*0 : 1*-0.74
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSHE khi thắng 2/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: 0.70*3*-0.90
3/5 trận gần đây của SSHE có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sh. Shenhua gặp Yanbian Baekdu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 13 | 11 | 1 | 1 | 32 | 11 | 34 |
| 2. | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 23 |
| 3. | Sh. Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 21 |
| 4. | Chong. Tongliang | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 20 |
| 5. | Yunnan Yukun | 12 | 6 | 1 | 5 | 24 | 20 | 19 |
| 6. | Dalian Young Boy | 13 | 6 | 1 | 6 | 19 | 24 | 19 |
| 7. | Henan Songshan | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 15 | 18 |
| 8. | Beijing Guoan | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 19 | 17 |
| 9. | Qingdao Hainiu | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 19 | 17 |
| 10. | Shanghai Port | 13 | 4 | 4 | 5 | 20 | 17 | 16 |
| 11. | Zhejiang Professional | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | 16 |
| 12. | Qingdao West Coast | 13 | 2 | 8 | 3 | 12 | 19 | 14 |
| 13. | Tianjin Tigers | 13 | 2 | 5 | 6 | 17 | 20 | 11 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | 11 |
| 15. | Wuhan Three T. | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | 10 |
| 16. | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | 8 |