Số liệu thống kê, nhận định YANBIAN BAEKDU gặp HENAN SONGSHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 28
B. Trawally (Kiến tạo: Piao Shihao) (66')
FT
(48') C. Bassogog (Kiến tạo: B. Dockal)
(6') C. Bassogog (Kiến tạo: B. Dockal)
- Thống kê Yanbian Baekdu đấu với Henan Songshan
| 7(2) | Sút bóng | 6(1) |
| 3 | Phạt góc | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 60% | Cầm bóng | 40% |
Số liệu đối đầu Yanbian Baekdu gặp Henan Songshan
| 21/10 | Yanbian Baekdu | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 17/06 | Henan Songshan | 3 - 1 | Yanbian Baekdu |
| 15/06 | Henan Songshan | 1 - 0 | Yanbian Baekdu |
| 23/04 | Yanbian Baekdu | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 24/08 | Yanbian Baekdu | 2 - 1 | Henan Songshan |
| 04/11 | Yanbian Baekdu | 3 - 0 | Guizhou FC |
| 29/10 | Sh. Shenhua | 5 - 1 | Yanbian Baekdu |
| 21/10 | Yanbian Baekdu | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 13/10 | Guangzhou FC | 4 - 3 | Yanbian Baekdu |
| 23/09 | Yanbian Baekdu | 1 - 0 | Liaoning Hunyong |
| 19/05 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 15/05 | Henan Songshan | 1 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 09/05 | Chengdu Rongcheng | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 05/05 | Chong. Tongliang | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 01/05 | Henan Songshan | 4 - 0 | Liaoning Tieren |
Nhận định, soi kèo Yanbian Baekdu vs Henan Songshan
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.76
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HJIA khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HJIA
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của YANB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HJIA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yanbian Baekdu gặp Henan Songshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 13 | 11 | 1 | 1 | 32 | 11 | 34 |
| 2. | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 23 |
| 3. | Sh. Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 21 |
| 4. | Chong. Tongliang | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 20 |
| 5. | Yunnan Yukun | 12 | 6 | 1 | 5 | 24 | 20 | 19 |
| 6. | Dalian Young Boy | 13 | 6 | 1 | 6 | 19 | 24 | 19 |
| 7. | Henan Songshan | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 15 | 18 |
| 8. | Beijing Guoan | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 19 | 17 |
| 9. | Qingdao Hainiu | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 19 | 17 |
| 10. | Shanghai Port | 13 | 4 | 4 | 5 | 20 | 17 | 16 |
| 11. | Zhejiang Professional | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | 16 |
| 12. | Qingdao West Coast | 13 | 2 | 8 | 3 | 12 | 19 | 14 |
| 13. | Tianjin Tigers | 13 | 2 | 5 | 6 | 17 | 20 | 11 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 22 | 11 |
| 15. | Wuhan Three T. | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | 10 |
| 16. | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | 8 |

