Số liệu thống kê, nhận định SHANGHAI SHENXIN gặp XINJIANG TIANSHAN
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 26
Shanghai Shenxin
FT
2 - 0
(2-0)
Xinjiang Tianshan
- Thống kê Shanghai Shenxin đấu với Xinjiang Tianshan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shanghai Shenxin gặp Xinjiang Tianshan
Shanghai Shenxin
60%
Hòa
0%
Xinjiang Tianshan
40%
- PHONG ĐỘ SHANGHAI SHENXIN
| 02/11 | Meizhou Hakka | 2 - 0 | Shanghai Shenxin |
| 26/10 | Shanghai Shenxin | 0 - 2 | Qingdao FC |
| 19/10 | Nei Mongol | 3 - 1 | Shanghai Shenxin |
| 28/09 | Shanghai Shenxin | 1 - 2 | Zhejiang Professional |
| 21/09 | Xinjiang Tianshan | 4 - 3 | Shanghai Shenxin |
- PHONG ĐỘ XINJIANG TIANSHAN1
Nhận định, soi kèo Shanghai Shenxin vs Xinjiang Tianshan
Châu Á: 0.99*0 : 1 1/2*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SHEXIN khi thắng 3/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SHEXIN
Tài xỉu: -0.99*3 1/4*0.83
4/5 trận gần đây của XTIA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shanghai Shenxin gặp Xinjiang Tianshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Yanbian Longding | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 3. | Wuxi Wugo | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Dalian Kun City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | Jiangxi Dingnan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Nanjing City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Nantong Zhiyun | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Shenzhen Juniors | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Changchun Yatai | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 10. | Guangxi Hengchen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Shijiazhuang Gongfu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Suzhou Dongwu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | Shaanxi Union | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Foshan Nanshi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Ningbo Professional | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 16. | Meizhou Hakka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC